Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Ningbo Professional Football Club, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Foshan Nanshi 1 Kết thúc HT 1-2 4
Ningbo Professional Football Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Nanhai Sports Center Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Foshan Nanshi | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Chen Ao | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 Yao Diran (Kiến tạo: Leonardo Benedito da Silva) | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Leonardo (Kiến tạo: Bai Jiajun) | |
| Ndiaye M. 1 - 4 ⚽ | 45' | |
| Ndiaye M. ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Mou Zihan ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Pang K. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Xu Yougang ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Stefan Tomovic ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Zhang Lingfeng. ▼ | |
| 69' | ⚽ 1 - 5 Leonardo | |
| ▲ Huang Yonghai ▼ | 79' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 6 Stefan Tomovic (Kiến tạo: Haisheng Gao) | |
| 84' ⇄ | ▲ Su Shihao ▼ | |
| ▲ Chuqi Huang ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 28 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 11 |
Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Ningbo Professional Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foshan Nanshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 17 (55%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 19 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 15 | 4 |
Đội hình
Foshan Nanshi
Ningbo Professional Football Club
1Gao Yuqin2Qian Yumiao5Liangkuan Jin15Nicholas Benavides Medeiros19Liu H.32Yu G.10Ziqin Zhong13Zhang Xingbo22Zhiqin Jiang25Aniwar Abduwahap11Ndiaye M.1Lin Xiang5Yao Diran11Liu Yue23Bai Jiajun30Liu Yang8Leo Cittadini16Chen Ao17Zhou Junchen19Gao Haisheng21Lin Wenkai10Leonardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Gao Yuqin
- 2Qian Yumiao
- 5Liangkuan Jin
- 10Ziqin Zhong
- 11Ndiaye M.⚽ Ghi bàn 45' · ❌ Hỏng pen 45'
- 13Zhang Xingbo
- 15Nicholas Benavides Medeiros
- 19Liu H.
- 22Zhiqin Jiang
- 25Aniwar Abduwahap
- 32Yu G.
Khách · 451
- 1Lin Xiang
- 5Yao Diran⚽ Ghi bàn 15'
- 8Leo Cittadini
- 10Leonardo⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 15'
- 11Liu Yue
- 16Chen Ao⚽ Ghi bàn 15'
- 17Zhou Junchen
- 19Gao Haisheng🎯 Kiến tạo 82'
- 21Lin Wenkai
- 23Bai Jiajun🎯 Kiến tạo 29'
- 30Liu Yang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Sút bóng
618
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
366391
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
128
Việt vị
16
Cứu thua
32
Quả ném biên
1619
Chuyền dài
2425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foshan Nanshi (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Ningbo Professional Football Club (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Foshan Nanshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanhai Sports Center | Sân nhà | Cixi Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hongwei Wang | HLV | Li Weifeng |
| Khu vực | China |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.81 | 1.47 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.55 ↑ | 1.25 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.78 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.25 | 1.38 | 0.65 | 2.75 | 1.20 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.77 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 80.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.65 | 1.36 | 0.68 | 2.75 | 1.16 | 1.00 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.60 | 1.55 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.48 | 3.53 | 1.57 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 273.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.40 | 2.17 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanshi | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Ningbo Professional Football Club | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).