Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Guangxi Hengchen, 18:30 ngày 07/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 07/10/2026
Foshan Nanshi 1 Kết thúc HT 0-0 0
Guangxi Hengchen
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Nanhai Sports Center Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Foshan Nanshi | Phút | |
| 17' | Guanjian Chen | |
| Li Ruiyue | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 27 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 5 | 18 |
Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Guangxi Hengchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foshan Nanshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 24 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 21 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 5 |
Đội hình
Foshan Nanshi
Guangxi Hengchen
36Shi Xiaton2Qian Yumiao19Liu H.22Zhiqin Jiang32Yu G.15Nicholas Benavides Medeiros16Li Ruiyue24Deletic M.29Xu Y.11Ndiaye M.44Antwi R.41Liang Kun3Yuan X.5Luan H.6Guanjian Chen32Siqi Li18Wei Chaolun23Lobsang Khedrup7Chen D.24Ji X.44Liang Yibin36Mbo N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Qian Yumiao
- 11Ndiaye M.
- 15Nicholas Benavides Medeiros
- 16Li Ruiyue🟨 Thẻ vàng 20'
- 19Liu H.
- 22Zhiqin Jiang
- 24Deletic M.
- 29Xu Y.
- 32Yu G.
- 36Shi Xiaton
- 44Antwi R.
Khách · 4231
- 3Yuan X.
- 5Luan H.
- 6Guanjian Chen🟨 Thẻ vàng 17'
- 7Chen D.
- 18Wei Chaolun
- 23Lobsang Khedrup
- 24Ji X.
- 32Siqi Li
- 36Mbo N.
- 41Liang Kun
- 44Liang Yibin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
210
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
06
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
97207
TL chuyền bóng thành công
74%88%
Phạm lỗi
49
Việt vị
11
Cứu thua
31
Quả ném biên
77
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foshan Nanshi (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Guangxi Hengchen (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Foshan Nanshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanhai Sports Center | Sân nhà | Guigang sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hongwei Wang | HLV | Junwei Liu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 3.98 | 1.38 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↑ | 1.41 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.00 | 1.47 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 102.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.47 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 1.03 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 249.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.47 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 195.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.44 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.92 | 3.72 | 1.43 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 42.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.56 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 130.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.16 | 3.90 | 1.54 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 141.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.25 ↓ | 0.00 | 0.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanshi | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guangxi Hengchen | +1 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).