Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede, 01:00 ngày 11/10/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/10/2026
Fortuna Sittard 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Twente Enschede
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Sittard | Phút | |
| Descotte A. (Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Propper R. (Kiến tạo: Wout Weghorst) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 23 |
Chủ = Fortuna Sittard · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Sittard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
FC Twente Enschede
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede
31Branderhorst M.3Guth R.6Van Ottele S.12Pinto I.28Hubner J.20Michut E.22S.'t Zand23P.Brittijn9Descotte A.25Zeefuik L.52Ihattaren M.16Drommel J.3Propper R.4Ruud Nijstad28van Rooij B.29Adelgaard A.6Zerrouki R.8Weidmann D.7Pjaca M.10Y.Taha11Rots D.9Weghorst W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Guth R.
- 6Van Ottele S.
- 9Descotte A.⚽ Ghi bàn 9'
- 12Pinto I.
- 20Michut E.
- 22S.'t Zand
- 23P.Brittijn
- 25Zeefuik L.
- 28Hubner J.
- 31Branderhorst M.
- 52Ihattaren M.🎯 Kiến tạo 9'
Khách · 4231
- 3Propper R.⚽ Ghi bàn 34'
- 4Ruud Nijstad
- 6Zerrouki R.
- 7Pjaca M.
- 8Weidmann D.
- 9Weghorst W.🎯 Kiến tạo 34'
- 10Y.Taha
- 11Rots D.
- 16Drommel J.
- 28van Rooij B.
- 29Adelgaard A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
49
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
163278
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
411
Việt vị
10
Cứu thua
42
Quả ném biên
710
Chuyền dài
1018
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Sittard (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
FC Twente Enschede (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Sittard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968-7-1 | Thành lập | 1965-7-1 |
| Trendwork Stadium | Sân nhà | De Grolsch Veste |
| 12500 | Sức chứa | 13500 |
| Danny Buijs | HLV | John van den Brom |
| Sittard | Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 5.00 | 1.33 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.92 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.70 ↑ | 5.15 ↑ | 1.33 | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.80 | 1.39 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.96 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.40 | 0.97 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.85 | 1.42 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.85 | 1.42 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 5.30 | 1.42 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 1.03 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.58 | 1.38 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.44 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.38 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.41 | 5.17 | 1.44 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.60 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Twente Enschede | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).