Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar, 21:30 ngày 22/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 22/08/2026
Fortuna Sittard 0 Kết thúc HT 0-0 2
AZ Alkmaar
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 15
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🟥 Thẻ đỏ - Ole ter Haar Romeny
9'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
46'
🔁 Thay người: vào Jizz Hornkamp, ra Dave Kwakman
🔁 Thay người: vào Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto, ra Anthony Descotte
47'
🎯 Dứt điểm - Jizz Hornkamp (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (chân trái) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân trái) Post
58'
🎯 Dứt điểm - Jizz Hornkamp (chân phải) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Jizz Hornkamp 0-1
58'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị cản phá
65'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jasper Dahlhaus, ra Nick de Groot
🔁 Thay người: vào Mohammed Amine Ihattaren, ra Shiloh Kiesar t Zand
67'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yassin Oukili, ra Syb Van Ottele
69'
🔁 Thay người: vào Jordy Clasie, ra Kees Smit
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Lewis Schouten (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Jizz Hornkamp (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rodrigo Guth, ra Siebe Wylin
84'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Ayoub Oufkir, ra Mexx Meerdink
86'
🔁 Thay người: vào Seiya Maikuma, ra Elijah Dijkstra
90'
🚩 Việt vị
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jizz Hornkamp (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Oufkir
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jizz Hornkamp (chân phải) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Jizz Hornkamp 0-2, kiến tạo: Ayoub Oufkir
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Sittard | Phút | |
| Ole ter Haar Romeny | 5' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley | |
| 46' ⇄ | ▲ Jizz Hornkamp ▼ Dave Kwakman | |
| ▲ Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto ▼ Anthony Descotte | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Jizz Hornkamp | |
| ▲ Jasper Dahlhaus ▼ Nick de Groot | 66' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Amine Ihattaren ▼ Shiloh Kiesar t Zand | 66' ⇄ | |
| ▲ Yassin Oukili ▼ Syb Van Ottele | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jordy Clasie ▼ Kees Smit | |
| ▲ Rodrigo Guth ▼ Siebe Wylin | 75' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Ayoub Oufkir ▼ Mexx Meerdink | |
| 86' ⇄ | ▲ Seiya Maikuma ▼ Elijah Dijkstra | |
| 90+3' | Ayoub Oufkir | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 2 Jizz Hornkamp(Assists:Calvin Stengs) (Kiến tạo: Calvin Stengs) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Fortuna Sittard · Khách = AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Sittard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
AZ Alkmaar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Fortuna Sittard 2 (12%)Hòa 1 (6%)AZ Alkmaar 14 (82%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/12/25 | Fortuna Sittard | 4-3 (2-2) | AZ Alkmaar | -0.5 | 3 | T |
| 23/02/25 | AZ Alkmaar | 1-0 (0-0) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3 | B |
| 07/10/24 | Fortuna Sittard | 1-0 (0-0) | AZ Alkmaar | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/02/24 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | AZ Alkmaar | 4-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/23 | Fortuna Sittard | 0-3 (0-2) | AZ Alkmaar | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/01/23 | AZ Alkmaar | 3-1 (2-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/01/22 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-1) | AZ Alkmaar | -1 | 3 | B |
| 03/12/21 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/05/21 | AZ Alkmaar | 1-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/09/20 | Fortuna Sittard | 3-3 (1-1) | AZ Alkmaar | -1 | 3.25 | H |
| 05/08/19 | AZ Alkmaar | 4-0 (0-0) | Fortuna Sittard | -2 | 3.5 | B |
| 03/03/19 | AZ Alkmaar | 4-2 (1-2) | Fortuna Sittard | -2 | 3.5 | B |
| 08/12/18 | Fortuna Sittard | 0-3 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.5 | 3 | B |
| 21/12/17 | Fortuna Sittard | 2-4 (1-1) | AZ Alkmaar | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/07/15 | Fortuna Sittard | 0-5 (0-2) | AZ Alkmaar | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Fortuna Sittard
THTBBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fortuna Sittard | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | Fortuna Sittard | -2 | 4 | H |
| 01/08/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Fortuna Sittard | 1-0 (1-0) | Lierse | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (1-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | AFC Ajax | 4-1 (3-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Fortuna Sittard | 2-2 (1-0) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar
TTTTTHBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Utrecht | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -1.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar
31CMattijs Branderhorst2Siebe Wylin6Syb Van Ottele15Nick de Groot28Justin Hubner20Michut Edouard22Shiloh Kiesar t Zand23Philip Brittijn9Anthony Descotte10Ole ter Haar Romeny25Lequincio Zeefuik28Jari De Busser3Wouter Goes4Lewis Schouten5Mateo Chávez22Elijah Dijkstra6CPeer Koopmeiners21Dave Kwakman7Patati Weslley10Kees Smit11Ro-Zangelo Daal9Mexx Meerdink
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Siebe Wylin▼ Rời sân 75'
- 6Syb Van Ottele▼ Rời sân 67'
- 9Anthony Descotte▼ Rời sân 46'
- 10Ole ter Haar Romeny🟥 Thẻ đỏ 5'
- 15Nick de Groot▼ Rời sân 66'
- 20Michut Edouard
- 22Shiloh Kiesar t Zand▼ Rời sân 66'
- 23Philip Brittijn
- 25Lequincio Zeefuik
- 28Justin Hubner
- 31Mattijs Branderhorst C
Khách · 4231
- 3Wouter Goes
- 4Lewis Schouten
- 5Mateo Chávez
- 6Peer Koopmeiners C
- 7Patati Weslley▼ Rời sân 46'
- 9Mexx Meerdink▼ Rời sân 86'
- 10Kees Smit▼ Rời sân 69'
- 11Ro-Zangelo Daal
- 21Dave Kwakman▼ Rời sân 46'
- 22Elijah Dijkstra▼ Rời sân 86'
- 28Jari De Busser
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
426
Sút cầu môn
211
Tấn công
60143
Tấn công nguy hiểm
19147
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Chuyền bóng
250644
TL chuyền bóng thành công
70%90%
Phạm lỗi
911
Việt vị
02
Cứu thua
92
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1017
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.444.33
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B14T14 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Sittard (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
AZ Alkmaar (16 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Sittard (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
AZ Alkmaar (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fortuna Sittard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968-7-1 | Thành lập | 1967-5-10 |
| Trendwork Stadium | Sân nhà | AFAS Stadio |
| 12500 | Sức chứa | 17150 |
| Danny Buijs | HLV | Lee-Roy Echteld |
| Sittard | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.51 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 4.45 ↑ | 4.30 | 1.50 ↓ | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.60 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.55 | 0.98 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 4.20 | 1.61 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.67 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.95 | 1.76 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.79 ↑ | 1.01 ↓ | 4.92 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 4.20 | 1.61 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.60 | 1.61 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.46 | 4.08 | 1.58 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.42 | 4.12 | 1.54 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 82.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.70 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.02 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.49 | 4.24 | 1.65 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 3.49 ↓ | 1.39 ↓ | 3.83 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.45 | 4.05 | 1.51 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 1.03 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.95 ↑ | 1.75 | 0.19 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.73 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 4.19 | 1.76 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.25 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.25 | 1.57 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.20 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| AZ Alkmaar | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).