Kết quả bóng đá trận Fortuna Hjorring (W) vs Midtjylland (W), 00:00 ngày 05/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 05/08/2026
Fortuna Hjorring (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Midtjylland (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Hjorring (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Sara Olai | 80' | |
| Prior Parcell K. | 90+3' | |
| Cordia J. | 90+7' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 19 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 21 |
Chủ = Fortuna Hjorring (W) · Khách = Midtjylland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Hjorring (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Hjorring (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 8 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 3 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Midtjylland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 30 | 8 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Fortuna Hjorring (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)Midtjylland (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Midtjylland (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 03/09/25 | Midtjylland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 11/09/24 | Midtjylland (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Hjorring (W)
TTTBTBBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kolding BK (W) | 2-6 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-3 (1-0) | Breidablik (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Breidablik (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 08/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | H |
| 15/10/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Vorskla Poltava W | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland (W)
HTBHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 10/07/26 | Kolding BK (W) | 0-7 (0-4) | Midtjylland (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Midtjylland (W) | 2-2 (1-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Thisted FC (W) | 0-5 (0-2) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Osterbro IF (W) | 0-3 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Odense BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Midtjylland (W) | 4-1 (1-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Midtjylland (W) | 9-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 06/02/26 | AIK Solna (W) | 3-1 (2-1) | Midtjylland (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Viking (W) | 4-1 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Midtjylland (W) | 0-3 (0-3) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Brondby IF (W) | 1-1 (1-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Midtjylland (W) | 2-3 (0-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 12/11/25 | Midtjylland (W) | 2-0 (1-0) | Kolding BK (W) | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
30
Sút bóng
95
Sút cầu môn
23
Tấn công
105101
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Hjorring (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fortuna Hjorring (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.50 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.00 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.30 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.05 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.13 | 3.12 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.09 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 16.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.50 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.34 | 5.01 | 0.75 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.08 ↓ | 12.24 ↑ | 2.75 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.70 | 4.89 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Hjorring (W) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Midtjylland (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).