Kết quả bóng đá trận Fortuna Hjorring (W) vs HB Koge (W), 18:00 ngày 12/09/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 12/09/2026
Fortuna Hjorring (W)
1 Kết thúc HT 1-1 2
HB Koge (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 68
Hòa 00 21
Bại 11 21
Ghi bàn 1416 3131
Mất bàn 27 811
Điểm 66 2025

Chủ = Fortuna Hjorring (W) · Khách = HB Koge (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortuna Hjorring (W) (41)Hiệp 1 / Cả trậnHB Koge (W) (16)
13 (32%)Thắng/Thắng7 (44%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (20%)Hòa/Thắng2 (13%)
5 (12%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (20%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Fortuna Hjorring (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng14851288292
Sân nhà7430123153
Sân khách7421165142

HB Koge (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223315321
Sân nhà7511199162
Sân khách7511146161

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Fortuna Hjorring (W) Thông tin HB Koge (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Denmark Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.601.800.842.500.930.92-0.500.85
Live3.50 ↓3.70 ↑1.83 ↑0.78 ↓2.501.00 ↑0.83 ↓-0.500.94 ↑
VcbetSớm3.803.601.800.902.750.890.98-0.500.82
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.25 ↑3.500.21 ↓1.63 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm4.693.281.580.904.250.800.85-0.750.85
Live155.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓0.06 ↓-0.252.77 ↑
InterwettenSớm4.203.751.700.552.501.20---
Live3.65 ↓3.35 ↓1.90 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
SbobetSớm3.593.221.780.772.500.990.98-0.500.78
Live155.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓0.06 ↓-0.252.77 ↑
LadbrokesSớm3.903.501.730.602.501.20---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm3.703.901.790.922.750.800.81-0.500.91
Live3.30 ↓3.70 ↓2.00 ↑0.78 ↓2.500.97 ↑0.81-0.500.93 ↑
1xBetSớm3.733.901.770.572.501.252.250.000.28
Live55.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓5.46 ↑3.500.08 ↓1.74 ↓0.000.42 ↑
Bet 365Sớm3.603.801.750.802.501.001.00-0.500.80
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.