Kết quả bóng đá trận Fortuna Hjorring (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W), 00:00 ngày 20/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 20/08/2026
Fortuna Hjorring (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
AGF Kvindefodbold APS (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Hjorring (W) | Phút | |
| Olar-Spanu F. (Assist:Pedersen P.) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Valvik J. (Assist:Pedersen P.) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| Sort I. 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 1 |
Chủ = Fortuna Hjorring (W) · Khách = AGF Kvindefodbold APS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Hjorring (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 14 (44%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Hjorring (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 8 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 3 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | - | - |
AGF Kvindefodbold APS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 4 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 12 | 8 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fortuna Hjorring (W) 14 (70%)Hòa 3 (15%)AGF Kvindefodbold APS (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Fortuna Hjorring (W) | 4-0 (3-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-2 (1-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | H |
| 26/01/25 | Fortuna Hjorring (W) | 0-1 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 05/10/24 | Fortuna Hjorring (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 04/05/24 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 3-5 (2-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 30/03/24 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 09/03/24 | Fortuna Hjorring (W) | 0-1 (0-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 16/12/23 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-2 (1-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | H |
| 14/10/23 | Fortuna Hjorring (W) | 2-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 04/03/23 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (1-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 16/10/22 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 13/08/22 | Fortuna Hjorring (W) | 5-0 (4-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 20/03/22 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 13/03/22 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-2 (1-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | H |
| 10/10/21 | Fortuna Hjorring (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Hjorring (W)
THTTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Copenhagen (W) | 1-4 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Kolding BK (W) | 2-6 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-3 (1-0) | Breidablik (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Breidablik (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 08/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — AGF Kvindefodbold APS (W)
BBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 3/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-1) | Brondby IF (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-4 (0-0) | Kolding BK (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | ASA Aarhus (W) | 3-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Brondby IF (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-3) | HB Koge (W) | -1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (1-0) | Kolding BK (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Nordsjaelland (W) | 3-1 (1-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | -1 | 3 | B |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Kolding BK (W) | 0-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/02/26 | BK Hacken (W) | 6-0 (3-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Midtjylland (W) | 0-3 (0-3) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | -1.5 | 3 | B |
| 22/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6-0 (1-0) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Midtjylland (W) | 2-3 (0-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 3-1 (1-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
226
Sút cầu môn
121
Tấn công
7440
Tấn công nguy hiểm
6631
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Hjorring (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
AGF Kvindefodbold APS (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fortuna Hjorring (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.60 | 9.20 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.90 ↑ | 42.61 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.20 | 8.90 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.11 | 5.90 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.30 ↑ | 13.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.40 | 14.20 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.00 | 12.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.75 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.68 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 25.87 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 5.25 | 12.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 13.00 | 1.08 | 3.25 | 0.60 | 0.71 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Hjorring (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| AGF Kvindefodbold APS (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).