Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf (Youth) vs TSV Meerbusch, 00:30 ngày 15/08/2026
Oberliga (Đức) · 00:30 ngày 15/08/2026
Fortuna Dusseldorf (Youth) 3 Kết thúc HT 2-0 0
TSV Meerbusch
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Dusseldorf (Youth) | Phút | |
| Conor David Tonnies 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| Noah Nikolaou 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 90' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Fortuna Dusseldorf (Youth) · Khách = TSV Meerbusch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Dusseldorf (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fortuna Dusseldorf (Youth) 0 (0%)Hòa 1 (100%)TSV Meerbusch 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/24 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 1-1 (1-0) | TSV Meerbusch | +1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Fortuna Dusseldorf (Youth)
BHTHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 2-4 (1-2) | TSV Steinbach Haiger | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | VFB Homberg | 3-3 (1-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | +2 | 3.75 | H |
| 16/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-4 (1-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | - | - | T |
| 16/05/26 | VfL Bochum (Youth) | 2-2 (2-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 2-2 (1-1) | Wuppertaler | - | - | H |
| 02/05/26 | Sportfreunde Lotte | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | - | - | B |
| 25/04/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0-0 (0-0) | Siegen Sportfreunde | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | SC Paderborn 07 II | 1-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 3-0 (1-0) | Wiedenbruck | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Koln Am | 0-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0-2 (0-0) | Fortuna Koln | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0-0 (0-0) | Schalke 04 (Youth) | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 4-1 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 3-1 (1-1) | SV Rodinghausen | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SSVg Velbert | 1-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Bonner | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Bocholt FC | 0-3 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 0-2 (0-0) | Gutersloh | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-0 (1-0) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 2-3 (0-0) | Wattenscheid 09 | +0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — TSV Meerbusch
TBHTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Schwarz-Weiss Essen | 3-4 (0-3) | TSV Meerbusch | - | - | T |
| 30/05/26 | TSV Meerbusch | 1-2 (1-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Buderich 02 | 1-1 (0-0) | TSV Meerbusch | - | - | H |
| 10/05/26 | TSV Meerbusch | 4-2 (2-1) | SV Biemenhorst | - | - | T |
| 03/05/26 | Sportverein Sonsbeck | 4-1 (2-0) | TSV Meerbusch | - | - | B |
| 26/04/26 | TSV Meerbusch | 0-1 (0-1) | SF Baumberg | - | - | B |
| 18/04/26 | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | 0-4 (0-1) | TSV Meerbusch | - | - | T |
| 12/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 4-2 (2-2) | TSV Meerbusch | - | - | B |
| 03/04/26 | TSV Meerbusch | 4-2 (2-1) | FC Kleve | - | - | T |
| 29/03/26 | SpVg Schonnebeck | 4-1 (2-1) | TSV Meerbusch | - | - | B |
| 22/03/26 | TSV Meerbusch | 0-1 (0-0) | SV Blau Weiss Dingden | - | - | B |
| 14/03/26 | Ratingen SV | 2-2 (1-0) | TSV Meerbusch | - | - | H |
| 08/03/26 | TSV Meerbusch | 0-5 (0-3) | VfB Hilden | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Monheim | 0-1 (0-1) | TSV Meerbusch | - | - | T |
| 22/02/26 | TSV Meerbusch | 2-1 (0-1) | DJK Adler Union Frintrop | - | - | T |
| 07/02/26 | Holzheimer SG | 0-1 (0-0) | TSV Meerbusch | - | - | T |
| 01/02/26 | TSV Meerbusch | 1-0 (1-0) | VFB Homberg | - | - | T |
| 13/12/25 | TSV Meerbusch | 1-0 (1-0) | Schwarz-Weiss Essen | - | - | T |
| 07/12/25 | Uerdingen KFC 05 | 2-1 (1-0) | TSV Meerbusch | - | - | B |
| 30/11/25 | TSV Meerbusch | 3-5 (2-2) | FC Buderich 02 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Dusseldorf (Youth) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
TSV Meerbusch (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fortuna Dusseldorf (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.56 | 1.07 | 3.50 | 0.64 | 0.36 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.71 | 4.10 | 3.56 | 1.07 | 3.50 | 0.64 | 0.36 | 0.00 | 1.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.