Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs SC Verl, 00:30 ngày 12/10/2026
3.Liga (Đức) · 00:30 ngày 12/10/2026
Fortuna Dusseldorf 2 Kết thúc HT 1-1 2
SC Verl
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Dusseldorf | Phút | |
| Muller A. | 24' | |
| Muller A. | 24' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 12 |
Chủ = Fortuna Dusseldorf · Khách = SC Verl
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Dusseldorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | 37 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 26 | 24 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 27 | 13 | 17 |
SC Verl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 10 | 7 | 8 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | 5 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
72
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
40
Việt vị
20
Quả ném biên
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Dusseldorf (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
SC Verl (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Dusseldorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-5-5 | Thành lập | 1924 |
| Merkur Spiel-Arena | Sân nhà | Stadion an der Poststrasse |
| 54600 | Sức chứa | 5000 |
| Markus Anfang | HLV | |
| Dusseldorf | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 3.40 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.55 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.64 | 3.74 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.20 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.23 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.