Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Saarbrucken, 19:00 ngày 17/10/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 17/10/2026
Fortuna Dusseldorf 1 Kết thúc HT 1-1 3
Saarbrucken
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Dusseldorf | Phút | |
| Paulina J. (Kiến tạo: Jorrit Hendrix) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Paulina J. (Kiến tạo: Elias Egouli) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 13' | ⚽ 2 - 1 Brunker K. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Fortuna Dusseldorf · Khách = Saarbrucken
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Dusseldorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | 37 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 26 | 24 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 27 | 13 | 17 |
Saarbrucken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 17 | 17 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 12 | 6 | 11 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 5 | 11 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
33
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Dusseldorf (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Saarbrucken (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Dusseldorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-5-5 | Thành lập | 1903-4-18 |
| Merkur Spiel-Arena | Sân nhà | Ludwigspark |
| 54600 | Sức chứa | 35503 |
| Markus Anfang | HLV | Alois Schwartz |
| Dusseldorf | Khu vực | Saarbrucken |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 2.75 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.18 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.83 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.25 ↓ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.14 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 ↓ | 3.00 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.94 | 1.20 | 3.25 | 0.60 | 0.59 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Dusseldorf | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Saarbrucken | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).