Kết quả bóng đá trận Forte Virtus vs Emirates Club, 22:15 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Group A UAE · 22:15 ngày 23/08/2026
Forte Virtus 2 Kết thúc HT 2-0 1
Emirates Club
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Forte Virtus | Phút | |
| 38' | Cisse S. | |
| Alawair E. 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| dyeidu 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 Nour Zarkane | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 13 |
Chủ = Forte Virtus · Khách = Emirates Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forte Virtus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Forte Virtus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Emirates Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Emirates Club
TTBTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Al Khor SC | 0-2 (0-2) | Emirates Club | - | - | T |
| 29/05/26 | Al-Thaid | 1-2 (1-2) | Emirates Club | -0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Emirates Club | 0-3 (0-1) | Al-Hamriyah | 0 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 2-4 (1-0) | Emirates Club | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Emirates Club | 0-2 (0-1) | Al Oruba (UAE) | - | - | B |
| 03/05/26 | Al Arabi(UAE) | 1-0 (0-0) | Emirates Club | - | - | B |
| 24/04/26 | Emirates Club | 4-0 (0-0) | Masfut | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Gulf United FC | 1-1 (1-0) | Emirates Club | - | - | H |
| 11/04/26 | Emirates Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | - | - | B |
| 22/03/26 | Dubba Al-Husun | 2-3 (2-1) | Emirates Club | - | - | T |
| 16/03/26 | Emirates Club | 1-3 (0-3) | Hatta | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Ahli Al-Fujirah | 2-2 (1-1) | Emirates Club | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Emirates Club | 0-2 (0-0) | Al-Jazira Al-Hamra | +0.75 | 3 | B |
| 22/02/26 | Majd FC | 1-2 (1-0) | Emirates Club | +1.25 | 3 | T |
| 15/02/26 | Emirates Club | 1-0 (0-0) | City Club | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Emirates Club | 2-2 (0-2) | Al-Thaid | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Al-Hamriyah | 0-0 (0-0) | Emirates Club | 0 | 2.75 | H |
| 24/01/26 | Emirates Club | 3-2 (2-1) | Al-Ittifaq(UAE) | +1.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Emirates Club | 0-4 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -1.75 | 3 | B |
| 04/01/26 | Al Oruba (UAE) | 2-0 (1-0) | Emirates Club | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
75
Sút cầu môn
52
Tấn công
95105
Tấn công nguy hiểm
4581
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
35
Quả ném biên
2026
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forte Virtus (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Emirates Club (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forte Virtus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.98 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 1.85 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.60 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.25 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.90 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 77.02 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.89 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.05 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.90 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.51 | 2.01 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.90 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 88.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.41 | 1.97 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.27 ↑ | 30.88 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.93 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.50 | 1.93 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.50 | 1.98 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.