Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Sport Club do Recife, 04:30 ngày 29/06/2026

Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 29/06/2026
Fortaleza
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Club do Recife
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

FortalezaSport Club do Recife
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Madson Ferreira dos Santos (chân trái) — bị chặn
19'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
27'
BÀN THẮNG - Rodrigo Oliveira dos Santos 1-0, kiến tạo: Luan de Freitas Molarinho Chagas
28'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Madson Ferreira dos Santos (chân phải) — vào lưới
28'
34'
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Madson Ferreira dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🔁 Thay người: vào Pedro Victor Martins Silva Costa, ra Ze Lucas
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Matheus Ribeiro Lima (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
Phạt góc
47'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Iury Lirio Freitas de Castilho (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Vitinho
57'
58'
🟨 Thẻ vàng - Andre Felipinho
🟨 Thẻ vàng - Juan Miritello
58'
58'
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Benevenuto
61'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Iury Lirio Freitas de Castilho (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Iury Lirio Freitas de Castilho (chân phải) — bị cản phá
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
69'
BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 1-1
69'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) Post
69'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân trái) — bị cản phá
71'
Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Rodrigo Oliveira dos Santos
73'
🔁 Thay người: vào Ryan Gustavo de Lima, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
73'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio
73'
76'
🔁 Thay người: vào Jose Gabriel dos Santos Silva, ra Biel
76'
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Chrystian Barletta
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
77'
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Iury Lirio Freitas de Castilho (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Lucas Gazal, ra Emanuel Britez
83'
🔁 Thay người: vào Lucca Prior, ra Pierre Wagner Oliveira dos Santos
83'
84'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Clayson Henrique da Silva Vieira, ra Iury Lirio Freitas de Castilho
86'
🔁 Thay người: vào Yago Felipe da Costa Rocha, ra Fabio Matheus Ribeiro Lima
87'
🎯 Dứt điểm - Pedro Victor Martins Silva Costa (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
89'
90'
🚩 Việt vị
90'
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Welliton Silva de Azevedo Matheus 2-1, kiến tạo: Juan Miritello
90+5'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân phải) — vào lưới
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Fortaleza Phút Sport Club do Recife
Rodrigo Oliveira dos Santos(Assists:Luan de Freitas Molarinho Chagas) (Kiến tạo: Luan de Freitas Molarinho Chagas) 1 - 0 28'
45' ▲ Pedro Victor Martins Silva Costa ▼ Ze Lucas
HT 1-0
Vitinho 57'
58' Andre Felipinho
Juan Miritello 58'
58' Marcelo Benevenuto
▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho62'
69' 1 - 1 Pedro Henrique Perotti
▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Rodrigo Oliveira dos Santos73'
▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini73'
Mauricio 73'
76' ▲ Jose Gabriel dos Santos Silva ▼ Biel
76' ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Chrystian Barletta
▲ Lucas Gazal ▼ Emanuel Britez83'
▲ Lucca Prior ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos83'
86' ▲ Clayson Henrique da Silva Vieira ▼ Iury Lirio Freitas de Castilho
86' ▲ Yago Felipe da Costa Rocha ▼ Fabio Matheus Ribeiro Lima
Welliton Silva de Azevedo Matheus(Assists:Juan Miritello) (Kiến tạo: Juan Miritello) 2 - 1 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 10 44
Bại 02 23
Ghi bàn 45 1116
Mất bàn 14 1014
Điểm 73 1613

Chủ = Fortaleza · Khách = Sport Club do Recife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza (55)Hiệp 1 / Cả trậnSport Club do Recife (48)
20 (36%)Thắng/Thắng10 (21%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (13%)Hòa/Thắng10 (21%)
11 (20%)Hòa/Hòa11 (23%)
4 (7%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
3 (5%)Bại/Hòa3 (6%)
5 (9%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần611449--

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2591153324388
Sân nhà135712214226
Sân khách124441110167
6 gần623154--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fortaleza 11 (55%)Hòa 4 (20%)Sport Club do Recife 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0+0.752.25T
BRA D128/09/25Fortaleza1-0 (1-0)Sport Club do Recife8-5+0.752.5T
BRA D127/04/25Sport Club do Recife0-0 (0-0)Fortaleza6-602.25H
BRA CNF05/02/25Sport Club do Recife0-2 (0-0)Fortaleza4-802T
BRA CNF27/05/24Sport Club do Recife1-4 (0-4)Fortaleza10-6-0.252.25T
BRA CNF22/02/24Sport Club do Recife1-1 (0-1)Fortaleza5-2+0.252.25H
BRA CNF04/04/22Fortaleza1-0 (1-0)Sport Club do Recife6-7+12.25T
BRA CNF01/04/22Sport Club do Recife1-1 (0-0)Fortaleza2-11+0.52H
BRA D127/09/21Sport Club do Recife0-1 (0-1)Fortaleza3-3+0.252T
BRA D114/06/21Fortaleza1-0 (0-0)Sport Club do Recife3-3+0.52.25T
BRA D107/01/21Sport Club do Recife1-0 (1-0)Fortaleza4-802B
BRA D110/09/20Fortaleza1-0 (0-0)Sport Club do Recife6-1+0.252T
BRA CNF26/07/20Fortaleza0-0 (0-0)Sport Club do Recife5-3+0.752.25H
BRA CNF10/03/16Fortaleza2-1 (2-1)Sport Club do Recife4-2-0.252.5T
BRA CNF18/02/16Sport Club do Recife2-0 (2-0)Fortaleza4-9-0.752.5B
BRA CNF30/03/15Sport Club do Recife1-0 (0-0)Fortaleza12-5-12.25B
BRA CNF26/03/15Fortaleza1-0 (0-0)Sport Club do Recife6-2-0.252.25T
BRA CNF31/01/13Sport Club do Recife3-0 (2-0)Fortaleza---B

Thành tích gần đây — Fortaleza

HBTBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3+0.52T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0+0.752.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3+0.52.25T
BRA CNF17/04/26America FC Natal RN1-1 (0-1)Fortaleza1-1+0.252.25H
BRA D213/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Fortaleza4-6+0.252T

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

HHHTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5+0.252.25T
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H
BRA CNF16/04/26Sport Club do Recife5-0 (2-0)Maranhao6-3+1.252.5T
BRA D212/04/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Avai FC7-8+0.52.25H
BRA CNF09/04/26Sport Club do Recife3-0 (0-0)Retro8-0+0.752.75T
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7-0.252T
BRA D202/04/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Vila Nova6-3+0.752.25H
BRA CNF30/03/26ABC RN0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25T

Đội hình

FortalezaSport Club do Recife
1Joao Ricardo2CEmanuel Britez4Luan de Freitas Molarinho Chagas13Mauricio18Gabriel Fuentes5Pierre Wagner Oliveira dos Santos11Vitinho29Rodrigo Oliveira dos Santos32Luiz Fernando Morais dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello26Thiago Couto Wenceslau4Jose Marcos Alves Luis5CMarcelo Benevenuto13Madson Ferreira dos Santos60Andre Felipinho58Ze Lucas6Biel30Chrystian Barletta47Fabio Matheus Ribeiro Lima95Iury Lirio Freitas de Castilho9Pedro Henrique Perotti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
70
105
Tấn công nguy hiểm
40
43
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
9
20
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
333
504
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
20
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
21
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
2.33
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Sport Club do Recife (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
46
1 Bàn
14
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
75
B.thắng H1
912
B.thắng H2
FortalezaSport Club do Recife

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
01
T/H
10
T/B
13
H/T
36
H/H
10
H/B
11
B/T
10
B/H
21
B/B
FortalezaSport Club do Recife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
56
Thắng 1
56
Hòa
51
Thua 1
12
Thua 2+
FortalezaSport Club do Recife

Thông tin đội bóng

Fortaleza Thông tin Sport Club do Recife
1918-10-18 Thành lập 1905-5-13
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà Adelmar da Costa Carvalho
22000 Sức chứa 45500
Thiago Carpini HLV
Fortaleza Khu vực Recife
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.973.203.900.922.250.780.960.500.78
Live1.973.203.900.922.250.780.960.500.78
VcbetSớm1.933.203.600.892.250.900.990.500.81
Live1.933.13 ↓3.70 ↑0.94 ↑2.250.85 ↓0.990.500.81
10BETSớm1.923.103.750.802.250.84---
Live1.96 ↑3.05 ↓3.65 ↓0.85 ↑2.250.79 ↓---
CrownSớm2.043.353.450.932.250.931.040.500.84
Live2.043.353.450.932.250.931.040.500.84
WewbetSớm2.023.043.370.892.250.931.020.500.82
Live2.01 ↓2.99 ↓3.42 ↑0.95 ↑2.250.87 ↓1.01 ↓0.500.83 ↑
LadbrokesSớm1.953.103.501.152.500.65---
Live1.953.103.501.152.500.61 ↓---
18BetSớm1.893.353.900.812.250.920.860.500.86
Live2.00 ↑3.20 ↓3.70 ↓0.86 ↑2.250.86 ↓0.96 ↑0.500.77 ↓
PinnacleSớm1.993.223.910.892.250.891.000.500.81
Live2.01 ↑3.26 ↑3.96 ↑0.91 ↑2.250.91 ↑1.02 ↑0.500.82 ↑
BwinSớm1.983.203.601.102.500.63---
Live1.983.203.601.15 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm1.963.253.910.872.250.880.660.251.11
Live1.98 ↑3.24 ↓3.85 ↓0.88 ↑2.250.87 ↓0.68 ↑0.251.10 ↓
Bet 365Sớm1.913.204.001.052.250.750.980.500.83
Live1.95 ↑3.204.001.052.250.750.980.500.83
William HillSớm2.053.103.601.152.500.650.750.251.02
Live2.00 ↓3.00 ↓3.80 ↑1.20 ↑2.500.62 ↓0.69 ↓0.250.95 ↓
Mansion88Sớm---0.912.250.911.020.500.82
Live---0.912.250.911.020.500.82
12betSớm---0.912.250.911.020.500.82
Live---0.912.250.911.020.500.82

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortaleza+1/2100
Sport Club do Recife-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).