Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 20/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 20/08/2026
Fortaleza
1 Kết thúc HT 1-1 1
Sao Bernardo
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

FortalezaSao Bernardo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco de Assis de Almeida Filho
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
1'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân trái) — bị chặn
4'
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
16'
16'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Sasha Lucas Pacheco Affini 1-0
32'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — bị cản phá
32'
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
43'
BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 1-1, kiến tạo: 达Welliton Silva de Azevedo Matheus
43'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
51'
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Mauricio (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — chệch khung thành
54'
59'
🔁 Thay người: vào Hugo Sanchez, ra Anderson Ferreira da Silva,Para
59'
🔁 Thay người: vào Pedro Vitor, ra Hyoran Kaue Dalmoro
🚩 Việt vị
59'
61'
Phạt góc
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Oliveira dos Santos, ra Vitinho
64'
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
64'
🔁 Thay người: vào Luiz Fernando Morais dos Santos, ra Mauricio
64'
64'
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra 达Welliton Silva de Azevedo Matheus
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị chặn
67'
🟨 Thẻ vàng - Pierre Wagner Oliveira dos Santos
68'
72'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Juan Miritello
75'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
76'
Phạt góc
77'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
81'
🔁 Thay người: vào Leonardo Rodrigues Lima, ra Felipe Garcia Goncalves
🔁 Thay người: vào Ryan Gustavo de Lima, ra Pierre Wagner Oliveira dos Santos
81'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) Post
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues Lima (chân trái) — bị cản phá
84'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Amorim Dias da Silva (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Fortaleza Phút Sao Bernardo
Sasha Lucas Pacheco Affini 1 - 0 32'
43' 1 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Eduardo da Silva Albuquerque) (Kiến tạo: Eduardo da Silva Albuquerque)
HT 1-1
59' ▲ Hugo Sanchez ▼ Anderson Ferreira da Silva,Para
59' ▲ Pedro Vitor ▼ Hyoran Kaue Dalmoro
▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Vitinho64'
▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si64'
▲ Luiz Fernando Morais dos Santos ▼ Mauricio64'
64' ▲ Lucas Lima ▼ Eduardo da Silva Albuquerque
Pierre Wagner Oliveira dos Santos 68'
▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Juan Miritello75'
81' ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
81' ▲ Leonardo Rodrigues Lima ▼ Felipe Garcia Goncalves
▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos81'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 41
Hòa 31 33
Bại 01 36
Ghi bàn 24 1012
Mất bàn 23 1016
Điểm 34 156

Chủ = Fortaleza · Khách = Sao Bernardo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza (52)Hiệp 1 / Cả trậnSao Bernardo (40)
18 (35%)Thắng/Thắng6 (15%)
2 (4%)Thắng/Hòa4 (10%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (13%)Hòa/Thắng5 (13%)
10 (19%)Hòa/Hòa7 (18%)
4 (8%)Hòa/Bại10 (25%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (10%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần622268--

Sao Bernardo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224810814
Sân nhà411256413
Sân khách41123447
6 gần61231011--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fortaleza 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Fortaleza4-6+0.252T

Thành tích gần đây — Fortaleza

HHTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Juventude0-0 (0-0)Fortaleza5-4-0.252H
BRA D210/08/26Cuiaba1-1 (1-0)Fortaleza4-3-0.251.75H
Copa do Brasil06/08/26Fortaleza3-2 (2-1)Palmeiras6-4-0.52.5T
Copa do Brasil03/08/26Palmeiras3-0 (0-0)Fortaleza7-7-1.752.75B
BRA D229/07/26Fortaleza1-0 (0-0)Botafogo SP10-6+0.752.25T
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4-0.252.25B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B

Thành tích gần đây — Sao Bernardo

BTBBHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D215/08/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Botafogo SP12-11+0.252B
BRA D208/08/26Operario Ferroviario PR1-3 (0-1)Sao Bernardo7-3-0.52.25T
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3+0.252B
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7-0.52.25B
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2+0.52.25H
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7+0.251.75H
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6-0.52.25B
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2-0.752.25B
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402B
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11+0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0-0.752.5T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4-0.752T
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7+0.752.25H
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2-0.252.25T
BSSC07/05/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Caxias RS3-502H
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6+0.52.25T
BSSC01/05/26Tombense2-2 (0-0)Sao Bernardo5-6+0.252.25H
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2-0.52T

Đội hình

FortalezaSao Bernardo
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos75Rodriguinho88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque17Romisson Lino dos Santos29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho42Hyoran Kaue Dalmoro9Felipe Garcia Goncalves

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
24
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
122
78
Tấn công nguy hiểm
49
28
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
533
509
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
16
11
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
24
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.11
0.93
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Sao Bernardo (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
89
1 Bàn
32
2 Bàn
26
3 Bàn
10
4+ Bàn
912
B.thắng H1
1519
B.thắng H2
FortalezaSao Bernardo

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
01
T/H
11
T/B
34
H/T
43
H/H
15
H/B
11
B/T
22
B/H
42
B/B
FortalezaSao Bernardo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
53
Thắng 1
37
Hòa
76
Thua 1
20
Thua 2+
FortalezaSao Bernardo

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Tiền vệ trung tâm
7.70/051/553🟨
75Rodriguinho
Tiền đạo
7.62/053/553
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
7.314/146/523
6Tomas Cardona
Trung vệ
7.20/062/701
22Mailton dos Santos de Sa
Hậu vệ phải
7.13/141/500
13Mauricio
Hậu vệ
6.91/027/320
1Joao Ricardo
Thủ môn
6.80/019/210
3Lucas Gazal
Hậu vệ
6.43/065/784
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Tiền đạo
6.31/013/161
9Juan Miritello
Trung phong
6.12/28/100
11Vitinho
Tiền đạo cánh phải
6.12/022/242
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
72/08/80
29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/024/270
32Luiz Fernando Morais dos Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.73/18/81
10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/017/180
37Ryan Gustavo de Lima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/90

Sao Bernardo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
Tiền đạo
8.112/222/304
26Eduardo da Silva Albuquerque
Tiền vệ
7.813/158/632
17Romisson Lino dos Santos
Tiền vệ
7.13/047/522
1Alex Alves de Lima
Thủ môn
7.10/017/230
35Jemerson de Jesus Nascimento
Hậu vệ
70/057/601
6Anderson Ferreira da Silva,Para
Hậu vệ
6.90/025/312
2Rodrigo Ferreira da Silva
Hậu vệ
6.60/056/622
3Helder Gomes Maciel
Hậu vệ
6.20/053/590
8Guilherme Seefeldt Krolow
Tiền vệ
60/039/400
42Hyoran Kaue Dalmoro
Tiền vệ
62/014/160
9Felipe Garcia Goncalves
Tiền đạo
5.20/09/160
11Pedro Vitor (dự bị)
Tiền đạo
6.71/011/151
14Lucas Lima (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.21/014/161
21Hugo Sanchez (dự bị)
Hậu vệ
6.10/019/210
98Leonardo Rodrigues Lima (dự bị)
-1/12/21
89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị)
Tiền đạo
-1/12/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortaleza Thông tin Sao Bernardo
1918-10-18 Thành lập
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Thiago Carpini HLV Ricardo Catala
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.174.600.852.250.770.720.750.98
Live1.65 ↑3.10 ↓4.00 ↓0.852.250.770.65 ↓0.501.05 ↑
EasybetsSớm1.673.505.000.902.250.850.890.750.87
Live10.00 ↑1.11 ↓19.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.533.505.750.872.250.921.051.000.76
Live10.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓0.41 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.683.404.350.892.250.931.061.000.78
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.573.506.251.052.500.700.951.000.75
Live16.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.543.456.000.762.250.88---
Live12.66 ↑1.04 ↓18.87 ↑4.82 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.683.404.350.892.250.931.061.000.78
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.693.455.000.972.250.890.910.750.97
Live14.50 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.653.354.630.962.250.900.950.750.93
Live6.70 ↑1.15 ↓12.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.573.475.200.872.250.950.780.751.06
Live7.45 ↑1.14 ↓15.10 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm1.533.605.501.052.500.70---
Live13.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.563.605.750.822.250.901.011.000.73
Live18.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.533.706.660.852.250.930.981.000.83
Live7.89 ↑1.14 ↓14.60 ↑4.21 ↑2.500.17 ↓0.41 ↓0.001.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.355.100.862.250.84---
Live1.563.40 ↑5.00 ↓0.81 ↓2.250.89 ↑---
BwinSớm1.533.705.751.052.500.68---
Live10.00 ↑1.08 ↓18.00 ↑1.00 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm1.573.605.710.852.250.851.301.250.54
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
SNAISớm1.623.505.25------
Live1.623.60 ↑5.25------
Bet 365Sớm1.623.505.000.952.250.850.900.750.90
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.573.505.801.102.500.670.570.501.30
Live26.00 ↑1.02 ↓46.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↑0.501.00 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortaleza+3/4100
Sao Bernardo-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).