Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 20/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 20/08/2026
Fortaleza 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sao Bernardo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Fortaleza
Sao Bernardo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco de Assis de Almeida Filho
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sasha Lucas Pacheco Affini 1-0
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 1-1, kiến tạo: 达Welliton Silva de Azevedo Matheus
43'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Hugo Sanchez, ra Anderson Ferreira da Silva,Para
59'
🔁 Thay người: vào Pedro Vitor, ra Hyoran Kaue Dalmoro
🚩 Việt vị
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Romisson Lino dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Oliveira dos Santos, ra Vitinho
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
🔁 Thay người: vào Luiz Fernando Morais dos Santos, ra Mauricio
64'
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra 达Welliton Silva de Azevedo Matheus
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Pierre Wagner Oliveira dos Santos
72'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Juan Miritello
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
81'
🔁 Thay người: vào Leonardo Rodrigues Lima, ra Felipe Garcia Goncalves
🔁 Thay người: vào Ryan Gustavo de Lima, ra Pierre Wagner Oliveira dos Santos
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues Lima (chân trái) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Amorim Dias da Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza | Phút | |
| Sasha Lucas Pacheco Affini 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Eduardo da Silva Albuquerque) (Kiến tạo: Eduardo da Silva Albuquerque) | |
| HT 1-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Hugo Sanchez ▼ Anderson Ferreira da Silva,Para | |
| 59' ⇄ | ▲ Pedro Vitor ▼ Hyoran Kaue Dalmoro | |
| ▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Vitinho | 64' ⇄ | |
| ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | 64' ⇄ | |
| ▲ Luiz Fernando Morais dos Santos ▼ Mauricio | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Lucas Lima ▼ Eduardo da Silva Albuquerque | |
| Pierre Wagner Oliveira dos Santos | 68' | |
| ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Juan Miritello | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho | |
| 81' ⇄ | ▲ Leonardo Rodrigues Lima ▼ Felipe Garcia Goncalves | |
| ▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos | 81' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 6 |
Chủ = Fortaleza · Khách = Sao Bernardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 10 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (10%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fortaleza 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza
HHTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
BTBBHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | B |
| 08/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-3 (0-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Fortaleza
Sao Bernardo
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos75Rodriguinho88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello11Vitinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque17Romisson Lino dos Santos29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho42Hyoran Kaue Dalmoro9Felipe Garcia Goncalves
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joao Ricardo C6.8
- 3Lucas Gazal6.4
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 6Tomas Cardona7.2
- 9Juan Miritello▼ Rời sân 75'6.1
- 11Vitinho▼ Rời sân 64'6.1
- 13Mauricio▼ Rời sân 64'6.9
- 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si▼ Rời sân 64'6.3
- 22Mailton dos Santos de Sa7.1
- 75Rodriguinho7.6
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini⚽ Ghi bàn 32'7.3
Khách · 4231
- 1Alex Alves de Lima7.1
- 2Rodrigo Ferreira da Silva6.6
- 3Helder Gomes Maciel6.2
- 6Anderson Ferreira da Silva,Para▼ Rời sân 59'6.9
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C6
- 9Felipe Garcia Goncalves▼ Rời sân 81'5.2
- 17Romisson Lino dos Santos7.1
- 26Eduardo da Silva Albuquerque🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 64'7.8
- 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 81'8.1
- 35Jemerson de Jesus Nascimento7
- 42Hyoran Kaue Dalmoro▼ Rời sân 59'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2414
Sút cầu môn
55
Tấn công
12278
Tấn công nguy hiểm
4928
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
533509
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
98
Việt vị
22
Cứu thua
44
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2439
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.110.93
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Sao Bernardo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 51/55 | 3 | 🟨 | ||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 7.6 | 2/0 | 53/55 | 3 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 4/1 | 46/52 | 3 | ||
| 6Tomas Cardona Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 62/70 | 1 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 7.1 | 3/1 | 41/50 | 0 | |||
| 13Mauricio Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 27/32 | 0 | |||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 6.4 | 3/0 | 65/78 | 4 | |||
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 6.1 | 2/2 | 8/10 | 0 | |||
| 11Vitinho Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 22/24 | 2 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 24/27 | 0 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 8/8 | 1 | |||
| 10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 37Ryan Gustavo de Lima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/9 | 0 |
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/2 | 22/30 | 4 | ||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 58/63 | 2 | ||
| 17Romisson Lino dos Santos Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 47/52 | 2 | |||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 7 | 0/0 | 57/60 | 1 | |||
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 56/62 | 2 | |||
| 3Helder Gomes Maciel Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 53/59 | 0 | |||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 6 | 0/0 | 39/40 | 0 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro Tiền vệ | 6 | 2/0 | 14/16 | 0 | |||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 5.2 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 11Pedro Vitor (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 14Lucas Lima (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 14/16 | 1 | |||
| 21Hugo Sanchez (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 98Leonardo Rodrigues Lima (dự bị) | - | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-10-18 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Carpini | HLV | Ricardo Catala |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.17 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.75 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.35 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.45 | 6.00 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 12.66 ↑ | 1.04 ↓ | 18.87 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.35 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.45 | 5.00 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.35 | 4.63 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.47 | 5.20 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.14 ↓ | 15.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.60 | 5.75 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.66 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.89 ↑ | 1.14 ↓ | 14.60 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.35 | 5.10 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.56 | 3.40 ↑ | 5.00 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.71 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.30 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.60 ↑ | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.57 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sao Bernardo | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).