Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Palmeiras, 07:30 ngày 06/08/2026
Copa (Brazil) · 07:30 ngày 06/08/2026
Fortaleza 3 Kết thúc HT 2-1 2
Palmeiras
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Tường thuật trực tiếp
Fortaleza
Palmeiras
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Luiz Benedetti (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Juan Miritello 1-0, kiến tạo: Rodriguinho
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 1-1, kiến tạo: Felipe Anderson Pereira Gomes
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Rodriguinho 2-1
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho Other Body Part (sút) — vào lưới
45+5'
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Ramon Sosa Acosta, ra Lucas Evangelista
55'
🔁 Thay người: vào Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
55'
🔁 Thay người: vào Jhon Arias, ra Riquelme
57'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — vào lưới
62'
⚽ BÀN THẮNG - Murilo Cerqueira Paim 2-2, kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Welliton Silva de Azevedo Matheus
🔁 Thay người: vào Neris, ra Tomas Cardona
🔁 Thay người: vào Vitinho, ra R·多斯Mailton dos Santos de Sa
68'
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Marlon Rodrigues de Freitas
🟨 Thẻ vàng - Mailton dos Santos de Sa
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ryan Gustavo de Lima, ra Pierre Wagner Oliveira dos Santos
🔁 Thay người: vào Luquinhas, ra Rodriguinho
83'
🔁 Thay người: vào Allan, ra Felipe Anderson Pereira Gomes
84'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gabriel (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Martinez (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luquinhas 3-2, kiến tạo: Mailton dos Santos de Sa
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanoel (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Gustavo de Lima (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fuentes (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza | Phút | |
| Juan Miritello(Assists:Rodriguinho) (Kiến tạo: Rodriguinho) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Jose Manuel Lopez(Assists:Felipe Anderson Pereira Gomes) (Kiến tạo: Felipe Anderson Pereira Gomes) | |
| Rodriguinho 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Ramon Sosa Acosta ▼ Lucas Evangelista | |
| 55' ⇄ | ▲ Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira | |
| 55' ⇄ | ▲ Jhon Arias ▼ Riquelme | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Murilo Cerqueira Paim(Assists:Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) (Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) | |
| ▲ Paulo Baya ▼ Welliton Silva de Azevedo Matheus | 62' ⇄ | |
| ▲ Neris ▼ Tomas Cardona | 62' ⇄ | |
| ▲ Vitinho ▼ Rodrigo Oliveira dos Santos | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Emiliano Martinez ▼ Marlon Rodrigues de Freitas | |
| Mailton dos Santos de Sa | 70' | |
| ▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos | 82' ⇄ | |
| ▲ Luquinhas ▼ Rodriguinho | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Allan ▼ Felipe Anderson Pereira Gomes | |
| Luquinhas(Assists:Mailton dos Santos de Sa) (Kiến tạo: Mailton dos Santos de Sa) 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Fortaleza · Khách = Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (35%) | Thắng/Thắng | 22 (42%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 5 (10%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fortaleza 5 (25%)Hòa 5 (25%)Palmeiras 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/09/25 | Palmeiras | 4-1 (1-1) | Fortaleza | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/04/25 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2 | B |
| 27/10/24 | Palmeiras | 2-2 (1-1) | Fortaleza | -1 | 2.5 | H |
| 27/06/24 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/11/23 | Fortaleza | 2-2 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/23 | Palmeiras | 3-1 (1-1) | Fortaleza | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/23 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/23 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | Fortaleza | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/22 | Palmeiras | 4-0 (2-0) | Fortaleza | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/07/22 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/11/21 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Palmeiras | 2-3 (2-2) | Fortaleza | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/21 | Palmeiras | 3-0 (3-0) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/20 | Fortaleza | 2-0 (2-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 23/09/19 | Fortaleza | 0-1 (0-0) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/19 | Palmeiras | 4-0 (1-0) | Fortaleza | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/11/06 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Fortaleza | -1 | 2.75 | B |
| 07/08/06 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/05 | Fortaleza | 1-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Fortaleza
BTBTBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Fortaleza
Palmeiras
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona18Gabriel Fuentes22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello31Welliton Silva de Azevedo Matheus75Rodriguinho1Carlos Miguel4Agustin Giay26CMurilo Cerqueira Paim43Luiz Benedetti56Arthur Marcolino7Felipe Anderson Pereira Gomes17Marlon Rodrigues de Freitas30Lucas Evangelista37Riquelme9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joao Ricardo C6.3
- 3Lucas Gazal6.5
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos▼ Rời sân 82'7.4
- 6Tomas Cardona▼ Rời sân 62'6
- 9Juan Miritello⚽ Ghi bàn 34'6.7
- 18Gabriel Fuentes6.2
- 22Mailton dos Santos de Sa🎯 Kiến tạo 88' · 🟨 Thẻ vàng 70'7.2
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos▼ Rời sân 67'6.9
- 31Welliton Silva de Azevedo Matheus▼ Rời sân 62'6.8
- 75Rodriguinho⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 82'8.2
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini6.6
Khách · 442
- 1Carlos Miguel5.2
- 4Agustin Giay7.3
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira▼ Rời sân 55'6.5
- 17Marlon Rodrigues de Freitas▼ Rời sân 68'7
- 26Murilo Cerqueira Paim C⚽ Ghi bàn 61'6.9
- 30Lucas Evangelista▼ Rời sân 55'6.2
- 37Riquelme▼ Rời sân 55'6.2
- 42Jose Manuel Lopez⚽ Ghi bàn 41'8.2
- 43Luiz Benedetti6
- 56Arthur Marcolino6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
44
Tấn công
10293
Tấn công nguy hiểm
4432
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
371504
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
128
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
815
Quả ném biên
3110
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.571.29
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
38 62
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Palmeiras (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 6 (29%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1 | 3/1 | 12/20 | 1 | |
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 49/56 | 3 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 30/39 | 2 | 🟨 | |
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 37/41 | 0 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 6.7 | 1 | 2/1 | 10/15 | 1 | ||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 34/38 | 3 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 18Gabriel Fuentes Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 15/17 | 3 | |||
| 6Tomas Cardona Trung vệ | 6 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 23Neris (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 11Vitinho (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 77Paulo Baya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 37Ryan Gustavo de Lima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Luquinhas (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 1/1 | 0/3 | 0 |
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Jose Manuel Lopez Tiền đạo | 8.2 | 1 | 6/3 | 18/24 | 3 | ||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/0 | 32/41 | 0 | ||
| 4Agustin Giay Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 47/52 | 4 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 7 | 0/0 | 58/62 | 3 | |||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 51/56 | 1 | ||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 56Arthur Marcolino Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 43/52 | 5 | |||
| 30Lucas Evangelista Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 37Riquelme Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 43Luiz Benedetti Hậu vệ | 6 | 1/0 | 44/51 | 2 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 17/18 | 1 | ||
| 11Jhon Arias (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 32Emiliano Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 19Ramon Sosa Acosta (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 40Allan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-10-18 | Thành lập | 1914-8-26 |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | Allianz Parque |
| 22000 | Sức chứa | 32500 |
| Thiago Carpini | HLV | Abel Fernando Moreira Ferreira |
| Fortaleza | Khu vực | São Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.85 | 3.41 | 1.75 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.85 | 3.41 | 1.75 | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.81 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.78 | 1.06 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.77 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.12 ↑ | 100.00 ↑ | 5.81 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.78 | 1.06 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 188.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.98 | 3.34 | 1.75 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.22 ↓ | 5.40 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.00 | 3.59 | 1.75 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 71.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.40 | 1.73 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.80 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.33 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 3.42 | 1.89 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 11.18 ↑ | 1.24 ↓ | 5.81 ↑ | 3.76 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.15 | 3.35 | 1.68 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 4.15 | 3.35 | 1.68 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.77 ↑ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.84 | 1.82 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 0.81 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.70 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.71 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.