Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Palmeiras, 07:30 ngày 06/08/2026

Copa (Brazil) · 07:30 ngày 06/08/2026
Fortaleza
3 Kết thúc HT 2-1 2
Palmeiras
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Tường thuật trực tiếp

FortalezaPalmeiras
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — bị chặn
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Luiz Benedetti (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Juan Miritello 1-0, kiến tạo: Rodriguinho
34'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân phải) — vào lưới
34'
Phạt góc
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
41'
BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 1-1, kiến tạo: Felipe Anderson Pereira Gomes
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Rodriguinho 2-1
44'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho Other Body Part (sút) — vào lưới
44'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (đánh đầu) — chệch khung thành
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Ramon Sosa Acosta, ra Lucas Evangelista
55'
🔁 Thay người: vào Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
55'
🔁 Thay người: vào Jhon Arias, ra Riquelme
57'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — vào lưới
62'
BÀN THẮNG - Murilo Cerqueira Paim 2-2, kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Welliton Silva de Azevedo Matheus
62'
🔁 Thay người: vào Neris, ra Tomas Cardona
62'
🔁 Thay người: vào Vitinho, ra R·多斯Mailton dos Santos de Sa
67'
68'
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Marlon Rodrigues de Freitas
🟨 Thẻ vàng - Mailton dos Santos de Sa
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
74'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Ryan Gustavo de Lima, ra Pierre Wagner Oliveira dos Santos
82'
🔁 Thay người: vào Luquinhas, ra Rodriguinho
82'
83'
🔁 Thay người: vào Allan, ra Felipe Anderson Pereira Gomes
84'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gabriel (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Martinez (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
88'
BÀN THẮNG - Luquinhas 3-2, kiến tạo: Mailton dos Santos de Sa
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanoel (đánh đầu) — vào lưới
88'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gustavo de Lima (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fuentes (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Fortaleza Phút Palmeiras
Juan Miritello(Assists:Rodriguinho) (Kiến tạo: Rodriguinho) 1 - 0 34'
41' 1 - 1 Jose Manuel Lopez(Assists:Felipe Anderson Pereira Gomes) (Kiến tạo: Felipe Anderson Pereira Gomes)
Rodriguinho 2 - 1 44'
HT 2-1
55' ▲ Ramon Sosa Acosta ▼ Lucas Evangelista
55' ▲ Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira
55' ▲ Jhon Arias ▼ Riquelme
61' 2 - 2 Murilo Cerqueira Paim(Assists:Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) (Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira)
▲ Paulo Baya ▼ Welliton Silva de Azevedo Matheus62'
▲ Neris ▼ Tomas Cardona62'
▲ Vitinho ▼ Rodrigo Oliveira dos Santos67'
68' ▲ Emiliano Martinez ▼ Marlon Rodrigues de Freitas
Mailton dos Santos de Sa 70'
▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos82'
▲ Luquinhas ▼ Rodriguinho82'
83' ▲ Allan ▼ Felipe Anderson Pereira Gomes
Luquinhas(Assists:Mailton dos Santos de Sa) (Kiến tạo: Mailton dos Santos de Sa) 3 - 2 88'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 31 32
Bại 01 33
Ghi bàn 24 1018
Mất bàn 24 1010
Điểm 34 1517

Chủ = Fortaleza · Khách = Palmeiras

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza (52)Hiệp 1 / Cả trậnPalmeiras (52)
18 (35%)Thắng/Thắng22 (42%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (13%)Hòa/Thắng9 (17%)
10 (19%)Hòa/Hòa8 (15%)
4 (8%)Hòa/Bại4 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa4 (8%)
5 (10%)Bại/Bại3 (6%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fortaleza 5 (25%)Hòa 5 (25%)Palmeiras 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Palmeiras3-0 (0-0)Fortaleza7-7-1.752.75B
BRA D121/09/25Palmeiras4-1 (1-1)Fortaleza11-2-1.252.5B
BRA D121/04/25Fortaleza1-2 (0-1)Palmeiras8-2-0.252B
BRA D127/10/24Palmeiras2-2 (1-1)Fortaleza3-3-12.5H
BRA D127/06/24Fortaleza3-0 (1-0)Palmeiras3-8-0.252.25T
BRA D127/11/23Fortaleza2-2 (1-0)Palmeiras4-7-0.252.25H
BRA D123/07/23Palmeiras3-1 (1-1)Fortaleza4-4-0.752.5B
Copa do Brasil01/06/23Fortaleza1-0 (0-0)Palmeiras8-3-0.252.25T
Copa do Brasil18/05/23Palmeiras3-0 (2-0)Fortaleza5-4-12.5B
BRA D103/11/22Palmeiras4-0 (2-0)Fortaleza4-2-1.252.5B
BRA D111/07/22Fortaleza0-0 (0-0)Palmeiras2-6-0.52.25H
BRA D121/11/21Fortaleza1-0 (1-0)Palmeiras2-602.25T
BRA D108/08/21Palmeiras2-3 (2-2)Fortaleza6-2-0.752.25T
BRA D115/02/21Palmeiras3-0 (3-0)Fortaleza3-4-0.52.25B
BRA D119/10/20Fortaleza2-0 (2-0)Palmeiras1-702.25T
BRA D123/09/19Fortaleza0-1 (0-0)Palmeiras5-5-0.52.25B
BRA D129/04/19Palmeiras4-0 (1-0)Fortaleza6-1-1.252.5B
BRA D109/11/06Palmeiras3-0 (1-0)Fortaleza--12.75B
BRA D107/08/06Fortaleza0-0 (0-0)Palmeiras-02.5H
BRA D123/10/05Fortaleza1-1 (0-1)Palmeiras-03H

Thành tích gần đây — Fortaleza

BTBTBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Palmeiras3-0 (0-0)Fortaleza7-7-1.752.75B
BRA D229/07/26Fortaleza1-0 (0-0)Botafogo SP10-6+0.752.25T
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4-0.252.25B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — Palmeiras

TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Palmeiras3-0 (0-0)Fortaleza7-7+1.752.75T
BRA D130/07/26Vitoria BA0-4 (0-2)Palmeiras6-1+0.252.25T
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5+0.752.25B
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4+0.252.25T
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2+1.752.75T
CON CLA29/05/26Palmeiras4-1 (3-1)Atletico Junior Barranquilla0-7+1.752.75T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4-0.52.25T
CON CLA21/05/26Palmeiras0-1 (0-0)Cerro Porteno6-3+1.52.5B
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5+0.752.25H
Copa do Brasil14/05/26EC Jacuipense1-4 (0-3)Palmeiras2-8+1.52.75T
BRA D111/05/26Remo Belem (PA)1-1 (1-1)Palmeiras5-17+0.752.5H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7+0.752.5T
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4+12.5H
CON CLA30/04/26Cerro Porteno1-1 (0-1)Palmeiras3-5+0.52.25H
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4+0.252.25T
Copa do Brasil24/04/26Palmeiras3-0 (2-0)EC Jacuipense15-0+2.753.5T
BRA D120/04/26Palmeiras1-0 (1-0)Atletico Paranaense9-3+12.5T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3+23T
BRA D113/04/26Corinthians Paulista (SP)0-0 (0-0)Palmeiras2-702.25H
CON CLA09/04/26Atletico Junior Barranquilla1-1 (1-0)Palmeiras2-11+0.52.25H

Đội hình

FortalezaPalmeiras
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona18Gabriel Fuentes22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello31Welliton Silva de Azevedo Matheus75Rodriguinho1Carlos Miguel4Agustin Giay26CMurilo Cerqueira Paim43Luiz Benedetti56Arthur Marcolino7Felipe Anderson Pereira Gomes17Marlon Rodrigues de Freitas30Lucas Evangelista37Riquelme9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
102
93
Tấn công nguy hiểm
44
32
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
371
504
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
15
Quả ném biên
31
10
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
21
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
1.29
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Palmeiras (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 6 (29%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
11
4+ Bàn
45
B.thắng H1
45
B.thắng H2
FortalezaPalmeiras

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FortalezaPalmeiras

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
54
Thắng 1
36
Hòa
72
Thua 1
20
Thua 2+
FortalezaPalmeiras

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
75Rodriguinho
Tiền đạo
8.2113/112/201
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Tiền vệ trung tâm
7.40/049/563
22Mailton dos Santos de Sa
Hậu vệ phải
7.211/030/392🟨
29Rodrigo Oliveira dos Santos
Tiền vệ phòng ngự
6.91/037/410
31Welliton Silva de Azevedo Matheus
Tiền đạo cánh phải
6.81/19/130
9Juan Miritello
Trung phong
6.712/110/151
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
6.62/034/383
3Lucas Gazal
Hậu vệ
6.50/039/451
1Joao Ricardo
Thủ môn
6.30/021/260
18Gabriel Fuentes
Hậu vệ trái
6.21/015/173
6Tomas Cardona
Trung vệ
61/023/291
23Neris (dự bị)
Hậu vệ
6.80/014/151
11Vitinho (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/05/70
77Paulo Baya (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/01/20
37Ryan Gustavo de Lima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/05/50
19Luquinhas (dự bị)
Tiền vệ
-11/10/30

Palmeiras

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Jose Manuel Lopez
Tiền đạo
8.216/318/243
7Felipe Anderson Pereira Gomes
Tiền đạo
7.912/032/410
4Agustin Giay
Hậu vệ
7.30/047/524
17Marlon Rodrigues de Freitas
Tiền vệ
70/058/623
26Murilo Cerqueira Paim
Hậu vệ
6.911/151/561
9Vitor Hugo Roque Ferreira
Tiền đạo
6.51/09/130
56Arthur Marcolino
Hậu vệ
6.31/043/525
30Lucas Evangelista
Tiền vệ
6.20/032/381
37Riquelme
Tiền đạo
6.20/012/142
43Luiz Benedetti
Hậu vệ
61/044/512
1Carlos Miguel
Thủ môn
5.20/016/190
8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (dự bị)
Tiền vệ
6.710/017/181
11Jhon Arias (dự bị)
Tiền đạo
6.60/026/281
32Emiliano Martinez (dự bị)
Tiền vệ
6.41/016/181
19Ramon Sosa Acosta (dự bị)
Tiền vệ
6.41/012/140
40Allan (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortaleza Thông tin Palmeiras
1918-10-18 Thành lập 1914-8-26
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà Allianz Parque
22000 Sức chứa 32500
Thiago Carpini HLV Abel Fernando Moreira Ferreira
Fortaleza Khu vực São Paulo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.853.411.750.962.500.760.79-0.750.99
Live3.853.411.751.45 ↑4.500.25 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm4.503.601.810.982.750.780.75-0.750.99
Live1.03 ↓21.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑5.500.11 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.103.501.750.902.500.891.00-0.500.80
Live1.04 ↓7.50 ↑126.00 ↑2.35 ↑5.500.29 ↓1.90 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm3.803.401.781.062.500.780.91-0.500.95
Live1.06 ↓6.70 ↑250.00 ↑5.55 ↑5.500.10 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm4.103.751.770.802.500.900.90-0.500.80
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑5.500.05 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm4.003.701.750.802.500.87---
Live1.03 ↓10.12 ↑100.00 ↑5.81 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm3.803.401.781.062.500.780.91-0.500.95
Live1.06 ↓6.60 ↑188.00 ↑6.25 ↑5.500.08 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm4.053.601.801.002.500.801.02-0.500.80
Live1.09 ↓7.60 ↑36.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.983.341.751.012.500.850.80-0.751.08
Live9.80 ↑1.22 ↓5.40 ↑5.26 ↑5.500.09 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm4.003.591.750.982.750.780.80-0.750.98
Live1.04 ↓9.90 ↑71.00 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm4.003.401.750.752.500.95---
Live4.20 ↑3.401.73 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm4.403.601.800.982.500.811.02-0.500.78
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.33 ↑5.500.09 ↓1.80 ↑0.000.44 ↓
PinnacleSớm4.013.421.890.822.250.970.90-0.500.90
Live11.18 ↑1.24 ↓5.81 ↑3.76 ↑5.500.19 ↓2.47 ↑0.000.31 ↓
HK Jockey ClubSớm4.153.351.681.022.500.700.75-0.751.03
Live4.153.351.681.022.500.700.77 ↑-0.751.04 ↑
BwinSớm3.403.401.900.772.500.93---
Live1.03 ↓14.50 ↑126.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm4.153.841.820.772.501.050.81-0.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑10.70 ↑5.500.04 ↓1.59 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm3.753.501.80------
Live4.50 ↑3.40 ↓1.80------
Bet 365Sớm4.503.601.711.002.750.800.85-0.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑5.500.05 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.003.501.750.752.500.950.95-0.500.75
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑5.500.01 ↓0.95-0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.