Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Operario Ferroviario PR, 05:30 ngày 01/09/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 01/09/2026
Fortaleza 1 Kết thúc HT 1-1 1
Operario Ferroviario PR
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Fortaleza
Operario Ferroviario PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jefferson Ferreira de Moraes
7'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Cardona
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Moraes
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mailton dos Santos de Sa 1-0, kiến tạo: Joao Ricardo
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — vào lưới
33'
⚽ BÀN THẮNG - Angel Yesid Torres Quinones 1-1, kiến tạo: Gabriel Boschilia
33'
🎯 Dứt điểm - Angel Yesid Torres Quinones (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Feliciano, ra Moraes
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào R·多斯Mailton dos Santos de Sa, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Rodriguinho
65'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Angel Yesid Torres Quinones
70'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Aylon Darwin Tavella, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
🎯 Dứt điểm - Lucas de Figueiredo Crispim (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Pablo Felipe Teixeira
83'
🔁 Thay người: vào Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio, ra Vinicius Diniz
84'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Henrique Kaio, ra Mauricio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Cardona (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (đánh đầu) Post
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Emaxwell Souza de Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza | Phút | |
| Tomas Cardona | 10' | |
| Cardona T. | 10' | |
| 23' | Moraes | |
| 23' | Moraes | |
| Mailton dos Santos de Sa(Assists:Joao Ricardo) (Kiến tạo: Joao Ricardo) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Mailton (Kiến tạo: Joao Ricardo) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Angel Yesid Torres Quinones(Assists:Gabriel Boschilia) (Kiến tạo: Gabriel Boschilia) | |
| 33' | ⚽ 2 - 2 Torres A. (Kiến tạo: Gabriel Boschilia) | |
| 3 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Feliciano ▼ Moraes | |
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Feliciano ▼ | |
| ▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini | 64' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Rodriguinho | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Angel Yesid Torres Quinones | |
| 65' ⇄ | ▲ Maxwell ▼ | |
| ▲ Lucas Crispim ▼ | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Aylon Darwin Tavella ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira | |
| 74' ⇄ | ▲ Aylon ▼ | |
| ▲ Paulo Baya ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | 79' ⇄ | |
| ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos | 79' ⇄ | |
| ▲ Paulo Baya ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Welliton ▼ | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Pablo Felipe Teixeira | |
| 83' ⇄ | ▲ Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio ▼ Vinicius Diniz | |
| 83' ⇄ | ▲ Bruno Indio ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Vinicius Mingotti ▼ | |
| ▲ Henrique Kaio ▼ Mauricio | 90' ⇄ | |
| ▲ Henrique Kaio ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Fortaleza · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 14 (29%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fortaleza 0 (0%)Hòa 1 (100%)Operario Ferroviario PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Fortaleza
THHHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Criciuma | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2 | T |
| 20/08/26 | Fortaleza | 1-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR
HBBBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/08/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (0-0) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-3 (0-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Fortaleza
Operario Ferroviario PR
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos75Rodriguinho88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos33Vagner da Silva6Moraes22Jose Abad Cuenu26Magno Jose da Silva Maguinho43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo20Vinicius Diniz39Matheus Trindade7Angel Yesid Torres Quinones10CGabriel Boschilia14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joao Ricardo C🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 30'7
- 3Lucas Gazal6.7
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos7.6
- 6Tomas Cardona🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.9
- 9Juan Miritello6.5
- 13Mauricio▼ Rời sân 90'7
- 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si▼ Rời sân 79'6.6
- 22Mailton dos Santos de Sa⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30'9.1
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos▼ Rời sân 79'6.8
- 75Rodriguinho▼ Rời sân 65'6.9
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini▼ Rời sân 64'6.9
Khách · 4231
- 6Moraes🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 7Angel Yesid Torres Quinones⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 65'6.8
- 10Gabriel Boschilia C🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33'7.8
- 14Hildeberto Jose Morgado Pereira▼ Rời sân 74'6
- 20Vinicius Diniz▼ Rời sân 83'6.4
- 22Jose Abad Cuenu7.5
- 26Magno Jose da Silva Maguinho5.4
- 33Vagner da Silva6.9
- 39Matheus Trindade7.4
- 43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo6.8
- 92Pablo Felipe Teixeira▼ Rời sân 83'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
319
Sút cầu môn
74
Tấn công
12174
Tấn công nguy hiểm
6816
Sút ngoài cầu môn
174
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
563389
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
31
Cứu thua
35
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
3331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.490.85
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Operario Ferroviario PR (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 9.1 | 1 | 5/3 | 49/58 | 3 | ||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 3/1 | 72/75 | 4 | |||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 7 | 1 | 0/0 | 29/32 | 0 | ||
| 13Mauricio Hậu vệ | 7 | 2/0 | 48/57 | 3 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/33 | 5 | |||
| 6Tomas Cardona Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 87/95 | 3 | 🟨 | ||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 26/29 | 1 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 22/30 | 0 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 65/68 | 0 | |||
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 11/17 | 3 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 6.5 | 4/0 | 8/10 | 0 | |||
| 77Paulo Baya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 25/29 | 1 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 19/20 | 0 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 12Henrique Kaio (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Operario Ferroviario PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gabriel Boschilia Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/0 | 36/42 | 0 | ||
| 22Jose Abad Cuenu Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 32/37 | 4 | |||
| 39Matheus Trindade Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 35/38 | 4 | |||
| 33Vagner da Silva Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/38 | 0 | |||
| 43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 7Angel Yesid Torres Quinones Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 12/17 | 0 | ||
| 20Vinicius Diniz Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 39/41 | 0 | |||
| 6Moraes Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 92Pablo Felipe Teixeira Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 23/27 | 0 | |||
| 14Hildeberto Jose Morgado Pereira Tiền đạo | 6 | 1/1 | 24/30 | 0 | |||
| 26Magno Jose da Silva Maguinho Hậu vệ | 5.4 | 1/1 | 20/28 | 0 | |||
| 77Emaxwell Souza de Lima (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 2 | |||
| 11Aylon Darwin Tavella (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 27Gabriel Feliciano (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-10-18 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Carpini | HLV | Luizinho Lopes |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.75 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.40 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 13.63 ↑ | 1.01 ↓ | 32.52 ↑ | 5.47 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.55 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.46 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.32 | 4.49 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.15 ↓ | 15.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.90 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 12.64 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.59 | 5.23 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.09 ↑ | 1.14 ↓ | 17.72 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.30 ↓ | 4.40 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.84 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 37.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 ↓ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Operario Ferroviario PR | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).