Kết quả bóng đá trận Fortaleza U20 vs Piaui PI (Youth), 01:00 ngày 10/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 10/09/2026
Fortaleza U20 1 Kết thúc HT 1-1 2
Piaui PI (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza U20 | Phút | |
| 3' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Fortaleza U20 · Khách = Piaui PI (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 12 (26%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
71
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
104
Quả ném biên
2010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza U20 (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Piaui PI (Youth) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.50 | 9.00 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.55 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.40 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.25 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.74 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 79.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.13 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 9.16 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.