Kết quả bóng đá trận Fortaleza F.C vs Atletico Nacional Medellin, 02:00 ngày 24/08/2026
Categoria Primera A · 02:00 ngày 24/08/2026
Fortaleza F.C 1 Kết thúc HT 1-0 2
Atletico Nacional Medellin
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza F.C | Phút | |
| 31' ⇄ | ▲ Marlos Moreno Duran ▼ Nicolas Rodriguez | |
| Andrés Copete(Assists:Sebastián Navarro) (Kiến tạo: Sebastián Navarro) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+1' | Milton Casco | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alfredo Jose Morelos Avilez ▼ Cristian Arango | |
| 46' ⇄ | ▲ Edwin Andres Cardona Bedoya ▼ Juan Rengifo | |
| 46' ⇄ | ▲ Ian Carlo Poveda ▼ Andres Sarmiento | |
| 70' ⇄ | ▲ Samuel Velasquez ▼ Milton Casco | |
| ▲ Jhonier Blanco ▼ Sebastián Navarro | 71' ⇄ | |
| ▲ John Velázquez ▼ Jhon Solis | 71' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Alfredo Jose Morelos Avilez(Assists:Ian Carlo Poveda) (Kiến tạo: Ian Carlo Poveda) | |
| ▲ Andy Batioja ▼ Richardson David Rivas | 79' ⇄ | |
| ▲ Teun Wilke ▼ Juan Sebastian Herrera Sanabria | 79' ⇄ | |
| 85' | Edwin Andres Cardona Bedoya | |
| 88' | 📺 Edwin Andres Cardona Bedoya(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Andrés Copete | 89' | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Edwin Andres Cardona Bedoya | |
| Joan Cajares | 90+2' | |
| 90+6' | Samuel Velasquez | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| Yesid Diaz(Reason:No goal confirmed) 📺 VAR | 90+10' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 9 | 22 |
Chủ = Fortaleza F.C · Khách = Atletico Nacional Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Atletico Nacional Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Fortaleza F.C 2 (22%)Hòa 1 (11%)Atletico Nacional Medellin 6 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 4-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/08/25 | Atletico Nacional Medellin | 2-2 (1-2) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | H |
| 05/03/25 | Fortaleza F.C | 1-5 (1-4) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 28/10/24 | Fortaleza F.C | 0-1 (0-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | Atletico Nacional Medellin | 1-2 (1-2) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | T |
| 24/07/16 | Fortaleza F.C | 0-1 (0-1) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 07/04/16 | Atletico Nacional Medellin | 4-1 (0-0) | Fortaleza F.C | -1.75 | 2.5 | B |
| 02/11/14 | Fortaleza F.C | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/14 | Atletico Nacional Medellin | 4-3 (2-0) | Fortaleza F.C | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza F.C
TBHHHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Llaneros FC | 3-1 (2-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Orsomarso | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Fortaleza F.C | 4-1 (3-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | -1 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Nacional Medellin
HBTTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-2 (1-0) | Deportiva Once Caldas | - | - | H |
| 10/08/26 | America de Cali | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Jaguares de Cordoba | 0-3 (0-3) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Tigres Zipaquira | 0-2 (0-2) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (2-0) | Tigres Zipaquira | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-2 (0-1) | Deportivo Tachira | +1 | 2.5 | B |
| 09/06/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +1 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-0 (2-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 7-1 (2-1) | Internacional de Bogota | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Internacional de Bogota | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | +1.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-3 (2-2) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | +1.75 | 3 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | B |
Đội hình
Fortaleza F.C
Atletico Nacional Medellin
1Williams Barlasina2Andrés Copete6Yesid Diaz16Joan Cajares23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal26Richardson David Rivas28Santiago Vivas30Jhon Solis8Sebastián Navarro9Juan Sebastian Herrera Sanabria28Simon Garcia34CFranco Armani6Andres Felipe Roman Mosquera16William Jose Tesillo Gutierrez20Milton Casco28Robinson Correa21Jorman David Campuzano Puentes80Juan Zapata13Nicolas Rodriguez19Juan Rengifo29Andres Sarmiento17Cristian Arango
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Williams Barlasina6.5
- 2Andrés Copete⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.8
- 6Yesid Diaz6.8
- 8Sebastián Navarro🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 71'7.2
- 9Juan Sebastian Herrera Sanabria▼ Rời sân 79'6.2
- 14Ruben Leonardo Pico Carvajal C6.6
- 16Joan Cajares🟨 Thẻ vàng 90+2'6
- 23Juan Camilo Castillo Andrade6.1
- 26Richardson David Rivas▼ Rời sân 79'6.7
- 28Santiago Vivas6.8
- 30Jhon Solis▼ Rời sân 71'7
Khách · 4231
- 6Andres Felipe Roman Mosquera6.2
- 13Nicolas Rodriguez▼ Rời sân 31'6.7
- 16William Jose Tesillo Gutierrez7.7
- 17Cristian Arango▼ Rời sân 46'6.6
- 19Juan Rengifo▼ Rời sân 46'6.3
- 20Milton Casco🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 70'6.2
- 21Jorman David Campuzano Puentes7.3
- 28Simon Garcia
- 28Robinson Correa6.6
- 29Andres Sarmiento▼ Rời sân 46'6.5
- 34Franco Armani C6.5
- 80Juan Zapata6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
56
Tấn công
5288
Tấn công nguy hiểm
2734
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
215410
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
62
Cứu thua
44
Tắc bóng
913
Quả ném biên
158
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.511.93
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza F.C (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Atletico Nacional Medellin (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza F.C (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (27%)Hòa 4 (18%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Atletico Nacional Medellin (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (63%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (59%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sebastián Navarro Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 3/4 | 2 | ||
| 30Jhon Solis Tiền đạo | 7 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 6Yesid Diaz Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 28Santiago Vivas Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 2Andrés Copete Trung vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 19/26 | 1 | 🟨 | |
| 26Richardson David Rivas Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 9/15 | 3 | |||
| 14Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 1Williams Barlasina Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 9Juan Sebastian Herrera Sanabria Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/11 | 0 | |||
| 23Juan Camilo Castillo Andrade Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 16Joan Cajares Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 13/19 | 2 | 🟨 | ||
| 29Teun Wilke (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 11Andy Batioja (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 0/1 | 0 | |||
| 10John Velázquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 20Jhonier Blanco (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 4/5 | 0 |
Atletico Nacional Medellin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16William Jose Tesillo Gutierrez Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 56/64 | 7 | |||
| 21Jorman David Campuzano Puentes Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 57/60 | 3 | |||
| 80Juan Zapata Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 36/39 | 2 | |||
| 13Nicolas Rodriguez Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 3 | |||
| 17Cristian Arango Trung phong | 6.6 | 3/1 | 7/7 | 0 | |||
| 28Robinson Correa Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 39/41 | 1 | |||
| 34Franco Armani Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 29Andres Sarmiento Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 19Juan Rengifo Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 20Milton Casco Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 6Andres Felipe Roman Mosquera Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 26/32 | 3 | |||
| 9Alfredo Jose Morelos Avilez (dự bị) Trung phong | 8.1 | 1 | 2/2 | 10/12 | 0 | ||
| 10Edwin Andres Cardona Bedoya (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 3/2 | 16/23 | 0 | 🟨 | |
| 99Ian Carlo Poveda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 1/0 | 8/11 | 0 | ||
| 33Samuel Velasquez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Marlos Moreno Duran (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 3/0 | 19/23 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot | |
| 0 | Sức chứa | 52000 |
| Diego Arias | HLV | Lucas Gonzalez |
| Khu vực | Itagui |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.02 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 181.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.83 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.21 ↓ | 5.60 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.03 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.00 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.97 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 2.99 | 2.02 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.23 ↓ | 5.40 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.15 | 3.06 | 2.12 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.00 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.79 | 3.24 | 1.98 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 10.77 ↑ | 1.23 ↓ | 5.86 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.30 | 1.93 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.04 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.24 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.85 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza F.C | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Nacional Medellin | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).