Kết quả bóng đá trận Fort Wayne FC vs Richmond Kickers, 06:30 ngày 03/09/2026
USL League One · 06:30 ngày 03/09/2026
Fort Wayne FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Richmond Kickers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Fort Wayne FC | Phút | |
| 27' | Moore D. | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Smith J. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Dias T. | 57' | |
| Armas J. | 62' | |
| 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| Thomas J. 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| 81' | Layton S. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 10 |
Chủ = Fort Wayne FC · Khách = Richmond Kickers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fort Wayne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 15 (47%) |
Bảng xếp hạng
Fort Wayne FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 | 25 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 7 | 15 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 18 | 15 | 4 |
Richmond Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 43 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 30 | 4 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
235
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
133
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
414320
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
11
Cứu thua
16
Quả ném biên
1814
Chuyền dài
3323
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fort Wayne FC (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Richmond Kickers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fort Wayne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Darren Sawatzky | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.30 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.40 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.68 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.15 | 4.65 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 21.00 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.23 | 5.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.56 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.64 | 2.75 | 1.13 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.