Kết quả bóng đá trận Forres Mechanics vs Buckie Thistle FC, 02:00 ngày 17/09/2026
Highland Football League (Scotland) · 02:00 ngày 17/09/2026
Forres Mechanics 2 Kết thúc HT 0-1 1
Buckie Thistle FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Forres Mechanics | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Josh Peters | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| McKay I. 0 - 3 ⚽ | 59' | |
| 73' | ||
| 77' | ||
| 83' | ||
| 88' | ||
| Hayllar K. 1 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 19 |
Chủ = Forres Mechanics · Khách = Buckie Thistle FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forres Mechanics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Forres Mechanics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 13 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 | 7 |
Buckie Thistle FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 6 | 1 | 0 | 26 | 5 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
102
Sút ngoài cầu môn
711
TL kiểm soát bóng
48%52%
Việt vị
43
Quả ném biên
3031
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forres Mechanics (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Buckie Thistle FC (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Forres Mechanics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.36 | 0.72 | 4.00 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.79 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.74 | 0.78 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.74 | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 4.40 | 1.70 | 1.01 | 3.50 | 0.69 | 1.35 | -0.25 | 0.47 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.08 ↓ | 12.40 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forres Mechanics | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Buckie Thistle FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).