Kết quả bóng đá trận Formartine United vs Deveronvale, 02:00 ngày 08/10/2026
Highland Football League (Scotland) · 02:00 ngày 08/10/2026
Formartine United 2 Kết thúc HT 1-0 1
Deveronvale
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Diễn biến trận đấu
| Formartine United | Phút | |
| 22' | ||
| Hamish Ritchie (Kiến tạo: Michael Dangana) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 42' | ||
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 | |
| 47' | ⚽ 1 - 2 Alberts B. | |
| 72' | ||
| Wade J. 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Formartine United · Khách = Deveronvale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Formartine United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Formartine United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 13 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 12 | 1 |
Deveronvale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Thẻ vàng
23
Sút bóng
166
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
57%43%
Việt vị
41
Quả ném biên
2620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Formartine United (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Deveronvale (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Formartine United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↓ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↓ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 7.00 | 12.00 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.95 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 7.90 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 180.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 12.00 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | 0.84 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↓ | 157.00 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.30 | 10.40 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.58 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.