Kết quả bóng đá trận Forli vs Vis Pesaro, 02:00 ngày 13/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 13/09/2026
Forli 2 Kết thúc HT 1-1 1
Vis Pesaro
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Forli | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Macri D. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 12' | Romeo Giovannini | |
| Onofri M. | 25' | |
| 34' | ⚽ 2 - 1 | |
| 35' | ⚽ 3 - 1 Onofri M. (phản lưới) | |
| 41' | Romeo Giovannini | |
| HT 1-1 | ||
| Munaretti L. | 65' | |
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 13 | 24 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 5 |
Chủ = Forli · Khách = Vis Pesaro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Forli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
Vis Pesaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
267
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
144
Cản bóng
91
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
434339
TL chuyền bóng thành công
86%77%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
1529
Chuyền dài
3333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forli (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Vis Pesaro (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Forli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1898 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↑ | 3.40 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.05 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.19 | 3.84 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 4.04 ↑ | 1.27 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 12.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forli | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vis Pesaro | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).