Kết quả bóng đá trận Forli vs Pescara, 02:00 ngày 30/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 30/08/2026
Forli
6 Kết thúc HT 3-1 3
Pescara
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Forli Phút Pescara
14'⚽ 0 - 1 Meazzi Lorenzo
14'⚽ 0 - 2
14'⚽ 0 - 3 Meazzi L.
Luca Munaretti 1 - 3 ⚽16'
2 - 3 ⚽16'
Munaretti L. 3 - 3 ⚽16'
17' Luca Valzania
17'
17' Valzania L.
Elia Petrelli 4 - 3 ⚽20'
5 - 3 ⚽20'
Elia Petrelli 6 - 3 ⚽20'
Davide Macri 7 - 3 ⚽24'
8 - 3 ⚽24'
Macri D. 9 - 3 ⚽24'
33' Filippo Pellacani
33' Pellacani F.
HT 3-1
61' Matteo Motta
67'⚽ 9 - 4 Andrea Ferraris
78'⚽ 9 - 5 Filippo Guccione
Valentino Coveri 10 - 5 ⚽87'
Valentino Coveri 89'
Elia Petrelli 11 - 5 ⚽90+5'
Elia Petrelli 12 - 5 ⚽90+10'
FT 6-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 21 63
Bại 10 23
Ghi bàn 23 1414
Mất bàn 31 1313
Điểm 27 1215

Chủ = Forli · Khách = Pescara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Forli (8)Hiệp 1 / Cả trậnPescara (6)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (50%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (13%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Forli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21108541
Sân nhà11006331
Sân khách10102213
6 gần624085--

Pescara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210156312
Sân nhà11002036
Sân khách100136019
6 gần622286--

Thành tích gần đây — Forli

HHHTHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC24/08/26Sambenedettese2-2 (1-1)Forli3-1-0.252H
ITA SC C16/08/26JuventusU231-1 (1-1)Forli7-11-0.252.5H
INT CF09/08/26Forli0-0 (0-0)Cesena9-4-0.752.5H
INT CF30/07/26Tre Fiori1-3 (0-0)Forli3-6--T
ITA SC26/04/26Forli1-1 (0-0)Perugia3-5-0.252.25H
ITA SC19/04/26Athletic Carpi0-1 (0-1)Forli3-402.25T
ITA SC11/04/26Forli0-3 (0-1)Ascoli3-6-0.752.25B
ITA SC04/04/26A.S.D. Bra2-1 (1-1)Forli3-7+0.252.25B
ITA SC29/03/26Forli0-0 (0-0)US Pianese8-0+0.252.25H
ITA SC21/03/26Nuovo Campobasso2-0 (0-0)Forli7-8-0.252.25B
ITA SC15/03/26Forli2-2 (1-0)JuventusU237-7+0.252.5H
ITA SC08/03/26Forli1-1 (1-1)Livorno2-2+0.252.25H
ITA SC05/03/26Asd Pineto Calcio3-2 (1-0)Forli1-4-0.252.5B
ITA SC28/02/26Forli2-0 (2-0)Sassari Torres4-5+0.252.25T
ITA SC24/02/26Ternana2-1 (2-0)Forli5-3-0.752.25B
ITA SC15/02/26Guidonia Montecelio 1937 FC2-2 (2-1)Forli2-9-0.252.25H
ITA SC13/02/26Forli2-0 (1-0)Pontedera8-4+0.752.25T
ITA SC09/02/26Vis Pesaro1-1 (0-0)Forli3-4-0.252.25H
ITA SC25/01/26Gubbio2-0 (2-0)Forli2-11-0.252.25B
ITA SC18/01/26Forli0-2 (0-2)Sambenedettese5-2+0.252.25B

Thành tích gần đây — Pescara

TBTHBHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC23/08/26Pescara2-0 (1-0)Vis Pesaro4-1+12.5T
ITA SC C17/08/26Pescara0-1 (0-1)Sambenedettese7-6--B
INT CF02/08/26Lanciano2-4 (1-2)Pescara1-5--T
ITA D209/05/26Pescara1-1 (1-0)Spezia3-1+0.252.75H
ITA D201/05/26Padova1-0 (0-0)Pescara3-602.75B
ITA D225/04/26Pescara1-1 (0-0)Juve Stabia3-2+0.252.5H
ITA D219/04/26Carrarese2-2 (1-1)Pescara6-5-0.252.5H
ITA D211/04/26Pescara1-2 (1-0)Sampdoria5-3+0.252.5B
ITA D206/04/26A.C. Reggiana 19191-3 (0-1)Pescara2-3+0.252.5T
ITA D222/03/26Empoli4-2 (2-1)Pescara6-9-0.52.75B
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1+0.252.5T
ITA D215/03/26SudTirol0-0 (0-0)Pescara3-5-0.752.5H
ITA D209/03/26Pescara4-0 (2-0)Bari2-4+0.252.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1-13H
ITA D201/03/26Pescara2-1 (0-0)Palermo9-4-0.52.5T
ITA D221/02/26Venezia3-2 (2-1)Pescara6-7-1.53B
ITA D216/02/26Avellino0-1 (0-0)Pescara6-4-0.252.5T
ITA D211/02/26Pescara0-2 (0-1)Catanzaro7-3-0.252.5B
ITA D207/02/26Cesena2-0 (1-0)Pescara5-6-12.75B
ITA D231/01/26Pescara2-2 (1-1)Mantova4-602.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
75
94
Tấn công nguy hiểm
58
55
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
222
407
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
4
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
11
3
Quả ném biên
22
20
Cắt bóng
9
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Forli (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Pescara (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Forli (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Pescara (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
11
B.thắng H2
ForliPescara

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ForliPescara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
12
Thắng 1
96
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
ForliPescara

Thông tin đội bóng

Forli Thông tin Pescara
Thành lập 1936
Sân nhà Stadio Adriatico
0 Sức chứa 24500
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.201.940.872.250.930.83-0.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.70 ↑8.500.17 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm3.803.301.930.862.250.930.83-0.500.92
Live1.05 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.90 ↑7.500.22 ↓0.42 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm3.203.252.010.852.250.970.83-0.501.01
Live1.05 ↓6.10 ↑172.00 ↑2.63 ↑7.500.20 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm3.753.301.950.952.500.70---
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑8.500.09 ↓---
10BETSớm3.653.201.870.742.250.91---
Live3.50 ↓3.30 ↑1.97 ↑0.92 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm3.203.252.010.852.250.970.83-0.501.01
Live1.05 ↓6.10 ↑178.00 ↑3.84 ↑8.500.08 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm3.603.201.900.852.250.850.80-0.500.90
Live3.20 ↓3.45 ↑1.93 ↑0.69 ↓2.501.01 ↑0.77 ↓-0.500.93 ↑
SbobetSớm3.242.881.940.892.250.890.84-0.500.94
Live3.72 ↑1.44 ↓6.20 ↑4.34 ↑8.500.09 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm3.403.152.030.852.250.911.01-0.250.77
Live1.06 ↓5.30 ↑32.00 ↑2.17 ↑7.500.28 ↓1.96 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm3.503.101.951.052.500.67---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm3.603.302.050.862.250.861.01-0.250.73
Live1.10 ↓6.25 ↑178.00 ↑5.38 ↑8.500.09 ↓8.70 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm3.853.141.930.882.250.870.84-0.500.93
Live3.83 ↓1.48 ↓6.89 ↑2.98 ↑8.500.23 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
BwinSớm3.503.101.931.052.500.68---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑0.85 ↓5.500.75 ↑---
1xBetSớm3.493.252.041.102.500.651.450.000.48
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.52 ↑8.500.13 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm3.203.102.101.002.250.800.93-0.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.25 ↑8.500.12 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm3.602.901.951.102.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑8.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Forli-1/4004
Pescara+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).