Kết quả bóng đá trận Forge FC vs York United FC, 00:15 ngày 13/10/2026
Ngoại hạng Canada · 00:15 ngày 13/10/2026
Forge FC 5 Kết thúc HT 3-0 0
York United FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Tim Hortons Field Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Forge FC | Phút | |
| Jensen N. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Ampomah O. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Batisse A. 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| Batisse A. 📺 VAR | 30' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 5 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 9 |
Chủ = Forge FC · Khách = York United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forge FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 5 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 1 |
York United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 37 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 19 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 18 | 7 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
121
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
200286
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
127
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
96
Chuyền dài
1417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forge FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
York United FC (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Forge FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tim Hortons Field | Sân nhà | York Lion Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bobby Smyrniotis | HLV | Martin Nash |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.90 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 67.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 69.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.90 | 5.90 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 5.60 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 10.50 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 276.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.95 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forge FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| York United FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).