Kết quả bóng đá trận Forge FC vs Saint Lauren, 03:00 ngày 13/07/2026
Championship (Canada) · 03:00 ngày 13/07/2026
Forge FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Saint Lauren
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Tim Hortons Field Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Forge FC | Phút | |
| Brian Wright(Assists:Nana Opoku Ampomah) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 13' | Gabriel Wiethaeuper-Balbinotti | |
| Nana Opoku Ampomah | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Antoine Batisse | 64' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Rickson Aristilde | |
| Antoine Batisse 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 4 |
Chủ = Forge FC · Khách = Saint Lauren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forge FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Forge FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Saint Lauren 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Forge FC
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
| 06/07/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 11/02/26 | Tigres UANL | 4-1 (1-0) | Forge FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -1 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/10/25 | Forge FC | 1-2 (1-1) | Atletico Ottawa | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Forge FC | 3-0 (2-0) | York United FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | Forge FC | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Saint Lauren
HTBBH
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 5/14 (5 trận) Châu Á: 1/2/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
| 11/05/26 | York United FC | 0-1 (0-1) | Saint Lauren | - | - | T |
| 22/05/24 | Toronto FC | 8-1 (3-0) | Saint Lauren | - | - | B |
| 09/05/24 | Saint Lauren | 0-3 (0-0) | Toronto FC | - | - | B |
| 03/05/24 | HFX Wanderers FC | 2-2 (1-1) | Saint Lauren | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
108
Sút cầu môn
31
Tấn công
126133
Tấn công nguy hiểm
8446
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
451418
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
188
Việt vị
41
Cứu thua
01
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.5
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
80 20
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forge FC (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Saint Lauren (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forge FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forge FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tim Hortons Field | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bobby Smyrniotis | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.70 | 7.10 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.32 | 4.70 | 7.10 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 3.75 ↓ | 6.50 ↓ | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 8.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.20 | 7.60 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 4.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.31 | 8.60 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.19 ↓ | 7.70 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.60 ↓ | 7.00 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 8.20 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.50 ↓ | 7.50 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.