Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Wealdstone FC, 01:45 ngày 30/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 30/09/2026
Forest Green Rovers 1 Kết thúc HT 1-1 1
Wealdstone FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: New Meadow Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Forest Green Rovers | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Okenabirhie F. | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Okenabirhie F. (Kiến tạo: Joe Newton) | |
| 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| Tate Campbell 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| 68' | ||
| 68' | Dylan Kadji | |
| 70' | ||
| 70' | Ronan Maher | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Wealdstone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forest Green Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Forest Green Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 21 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
Wealdstone FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
137
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
20
Quả ném biên
3413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Forest Green Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | |
| New Meadow | Sân nhà | |
| 5141 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Gloucestershire | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.55 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.55 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.68 | 3.70 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 9.40 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.73 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 1.33 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forest Green Rovers | +1 | 1 | 1 | 1 |
| Wealdstone FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).