Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Hartlepool United, 23:30 ngày 10/10/2026
National League (Anh) · 23:30 ngày 10/10/2026
Forest Green Rovers 2 Kết thúc HT 0-1 4
Hartlepool United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: New Meadow Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Forest Green Rovers | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | Sheron N. | |
| 39' | Charman L. | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Hugill J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Hartlepool United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forest Green Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Forest Green Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 21 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
Hartlepool United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
02
Sút bóng
85
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
66
Việt vị
10
Quả ném biên
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Forest Green Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1908 |
| New Meadow | Sân nhà | Victoria Park |
| 5141 | Sức chứa | 7630 |
| HLV | John Askey | |
| Gloucestershire | Khu vực | Hartlepool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.18 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.17 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.80 | 3.90 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.73 | 4.23 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.81 ↑ | 4.26 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.60 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.74 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.78 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 334.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↑ | 0.00 | 2.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forest Green Rovers | +1 | 2 | 1 | 0 |
| Hartlepool United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).