Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Halifax Town, 21:00 ngày 08/08/2026

National League (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Forest Green Rovers
3 Kết thúc HT 0-1 2
Halifax Town
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Forest Green Rovers Phút Halifax Town
9' 0 - 1 Will Flint
Sydney Agina 12'
45+2' Max Bardell
45+5' Ben Tollitt
HT 0-1
Filozofe Mabete(Assists:Kyle McAllister) (Kiến tạo: Kyle McAllister) 1 - 1 48'
Sean Etaluku(Assists:Kyle McAllister) (Kiến tạo: Kyle McAllister) 2 - 1 59'
Kyle McAllister(Assists:Kyle Kelly) (Kiến tạo: Kyle Kelly) 3 - 1 79'
90+5' 3 - 2 Zak Gilsenan
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 46
Hòa 00 10
Bại 31 54
Ghi bàn 111 1527
Mất bàn 75 2420
Điểm 06 1318

Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Halifax Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Forest Green Rovers (11)Hiệp 1 / Cả trậnHalifax Town (13)
1 (9%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (27%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Forest Green Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203610616
Sân nhà310247321
Sân khách210123315
6 gần63121215--

Halifax Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410389321
Sân nhà210154312
Sân khách200235020
6 gần65011611--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Forest Green Rovers 7 (39%)Hòa 5 (28%)Halifax Town 6 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL03/01/26Forest Green Rovers2-1 (0-1)Halifax Town6-5+1.252.75T
ENG NL23/08/25Halifax Town1-2 (1-1)Forest Green Rovers1-3+0.252.25T
ENG NL05/03/25Halifax Town2-1 (1-0)Forest Green Rovers2-10+0.252.25B
ENG NL28/11/24Forest Green Rovers1-1 (0-0)Halifax Town3-5+0.752.5H
ENG NL23/04/16Forest Green Rovers0-1 (0-0)Halifax Town3-6+12.75B
ENG NL13/02/16Halifax Town0-2 (0-2)Forest Green Rovers3-2+0.52.5T
ENG NL03/12/14Halifax Town1-0 (1-0)Forest Green Rovers0-5-0.252.5B
ENG NL13/09/14Forest Green Rovers2-0 (2-0)Halifax Town7-602.5T
ENG NL21/12/13Halifax Town1-0 (1-0)Forest Green Rovers-02.75B
ENG NL14/09/13Forest Green Rovers2-1 (0-1)Halifax Town-+0.52.75T
ENG NL05/04/08Halifax Town1-1 (0-0)Forest Green Rovers-02.5H
ENG NL15/03/08Forest Green Rovers2-0 (2-0)Halifax Town-+0.52.75T
ENG NL21/04/07Forest Green Rovers2-0 (1-0)Halifax Town-+0.252.5T
ENG NL23/09/06Halifax Town2-2 (2-1)Forest Green Rovers--0.52.5H
ENG NL28/01/06Halifax Town1-0 (1-0)Forest Green Rovers--0.752.75B
ENG NL27/08/05Forest Green Rovers2-2 (1-0)Halifax Town-02.5H
ENG NL18/12/04Forest Green Rovers0-0 (0-0)Halifax Town---H
ENG NL11/09/04Halifax Town4-0 (1-0)Forest Green Rovers---B

Thành tích gần đây — Forest Green Rovers

BTBHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Forest Green Rovers1-4 (0-2)Swindon Town4-3+0.253B
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7-13.25B
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--T
INT CF08/07/26Bishop·s Cleeve1-3 (1-1)Forest Green Rovers3-7+1.753.25T
ENG NL30/04/26Boreham Wood0-0 (0-0)Forest Green Rovers5-8-0.53H
ENG NL25/04/26Forest Green Rovers5-0 (2-0)Morecambe6-2+1.53.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5+0.252.75B
ENG NL11/04/26Forest Green Rovers3-1 (1-0)Braintree Town7-4+23.5T
ENG NL06/04/26Truro City1-1 (0-0)Forest Green Rovers6-6+0.752.75H
ENG NL03/04/26Forest Green Rovers4-0 (1-0)Brackley Town14-3+1.53T
ENG NL28/03/26Eastleigh2-4 (2-1)Forest Green Rovers4-5+0.752.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5+0.753T
ENG NL14/03/26Southend United2-0 (1-0)Forest Green Rovers7-3-0.252.75B
ENG NL07/03/26Forest Green Rovers2-1 (2-0)Aldershot Town4-8+0.753.25T
ENG NL28/02/26Gateshead0-2 (0-1)Forest Green Rovers4-2+13.25T
ENG NL25/02/26Forest Green Rovers2-3 (0-3)Boston United5-2+12.75B
ENG NL21/02/26Boreham Wood1-1 (0-0)Forest Green Rovers5-502.75H

Thành tích gần đây — Halifax Town

TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Curzon Ashton FC0-1 (0-0)Halifax Town0-3+0.753T
INT CF29/07/26Rochdale2-3 (2-2)Halifax Town2-0-0.752.75T
INT CF25/07/26Spennymoor United1-3 (0-1)Halifax Town---T
INT CF22/07/26Gainsborough Trinity2-3 (0-1)Halifax Town1-6+13.25T
INT CF18/07/26Avro FC4-3 (2-2)Halifax Town3-10--B
INT CF15/07/26Halifax Town3-2 (1-0)Chesterfield7-2-0.752.75T
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1-12.75B
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4-1.253B
ENG NL25/04/26Woking0-1 (0-0)Halifax Town7-5-0.252.5T
ENG NL18/04/26Halifax Town2-6 (1-3)Southend United4-2-0.252.75B
ENG NL11/04/26Yeovil Town0-0 (0-0)Halifax Town2-3+0.252.25H
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4+0.52.75H
ENG NL03/04/26Altrincham0-1 (0-0)Halifax Town5-702.75T
ENG NL28/03/26Halifax Town1-2 (1-1)Scunthorpe United2-803B
ENG NL25/03/26Halifax Town0-1 (0-0)Carlisle United7-502.75B
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3-0.252.75T
ENG NL14/03/26Halifax Town3-2 (2-1)Boreham Wood1-7-0.52.75T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1-0.52.5T
ENG NL28/02/26Halifax Town2-2 (1-1)Sutton United1-7+0.52.5H
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
69
80
Tấn công nguy hiểm
88
76
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B6
T6 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Forest Green RoversHalifax Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Forest Green RoversHalifax Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
38
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
33
Thua 2+
Forest Green RoversHalifax Town

Thông tin đội bóng

Forest Green Rovers Thông tin Halifax Town
1890 Thành lập 1911
New Meadow Sân nhà The Shay Stadium
5141 Sức chứa 14000
HLV
Gloucestershire Khu vực Halifax Town
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.573.905.000.892.750.901.021.000.77
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.70 ↑4.500.24 ↓0.60 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.593.804.400.882.750.880.740.751.02
Live1.13 ↓4.75 ↑39.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.76 ↑0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.633.904.600.652.501.05---
Live1.15 ↓5.25 ↑40.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---
10BETSớm1.603.804.500.802.750.80---
Live1.18 ↓4.57 ↑23.39 ↑2.73 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm1.593.804.400.882.750.880.740.751.02
Live1.13 ↓4.80 ↑40.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.83 ↑0.001.01 ↓
CrownSớm1.523.754.400.902.750.800.971.000.73
Live1.42 ↓4.05 ↑5.00 ↑0.76 ↓2.750.94 ↑0.93 ↓1.250.77 ↑
SbobetSớm1.573.594.420.922.750.880.800.751.00
Live1.47 ↓3.94 ↑5.20 ↑0.87 ↓2.750.97 ↑0.66 ↓0.751.25 ↑
WewbetSớm1.643.804.450.882.750.920.840.750.98
Live1.16 ↓5.20 ↑22.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.573.754.500.672.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.613.904.600.842.750.840.760.750.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.26 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.524.165.380.862.750.890.881.000.88
Live1.18 ↓5.57 ↑30.69 ↑3.26 ↑4.500.23 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
BwinSớm1.583.754.600.682.501.05---
Live1.01 ↓67.00 ↑276.00 ↑0.87 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm1.653.904.680.852.750.850.800.750.91
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.623.904.600.882.750.930.800.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.623.805.000.702.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Forest Green Rovers+3/4Chưa có trận cùng mức
Halifax Town-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).