Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Bristol City, 01:00 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 30/07/2026
Forest Green Rovers 1 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Bristol City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Forest Green Rovers | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Ruebin Sheppard | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Ephraim Yeboah | |
| DMani Bughail Mellor 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forest Green Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (33%) | Thắng/Thắng | 14 (27%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 7 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 11 (18%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Forest Green Rovers 1 (13%)Hòa 2 (25%)Bristol City 5 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/22 | Bristol City | 3-1 (1-0) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 11/08/21 | Forest Green Rovers | 2-2 (1-1) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/19 | Forest Green Rovers | 3-4 (2-1) | Bristol City | -0.75 | 3 | B |
| 20/07/13 | Forest Green Rovers | 0-1 (0-1) | Bristol City | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/11 | Forest Green Rovers | 1-3 (0-1) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/08 | Forest Green Rovers | 1-1 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/07/07 | Forest Green Rovers | 4-1 (3-0) | Bristol City | - | - | T |
| 18/07/06 | Forest Green Rovers | 0-6 (0-3) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Forest Green Rovers
BHTTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | T |
| 08/07/26 | Bishop·s Cleeve | 1-3 (1-1) | Forest Green Rovers | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Boreham Wood | 0-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Hartlepool United | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Forest Green Rovers | 3-1 (1-0) | Braintree Town | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Forest Green Rovers | 4-0 (1-0) | Brackley Town | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Eastleigh | 2-4 (2-1) | Forest Green Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Southend United | 2-0 (1-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Forest Green Rovers | 2-1 (2-0) | Aldershot Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Gateshead | 0-2 (0-1) | Forest Green Rovers | +1 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Forest Green Rovers | 2-3 (0-3) | Boston United | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Boreham Wood | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Forest Green Rovers | 1-3 (0-3) | Carlisle United | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | Rochdale | 2-1 (1-1) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bristol City
THBTBHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Bristol City | 2-2 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Hull City | 2-3 (1-2) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
56
Sút cầu môn
34
Tấn công
6652
Tấn công nguy hiểm
3820
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forest Green Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1894 |
| New Meadow | Sân nhà | Ashton Gate |
| 5141 | Sức chứa | 21804 |
| HLV | Roy Hodgson | |
| Gloucestershire | Khu vực | Bristo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.40 ↓ | 0.99 ↓ | 5.25 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 ↓ | 2.38 ↓ | 0.94 ↓ | 5.25 | 0.77 ↑ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 ↓ | 2.35 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.90 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.71 ↑ | 3.44 ↓ | 2.38 ↓ | 0.98 ↑ | 5.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.25 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.45 ↓ | 2.55 ↓ | 0.97 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.96 | 5.03 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.62 ↑ | 6.62 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.51 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.49 ↓ | 2.31 ↓ | 0.98 ↑ | 5.25 | 0.83 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 ↓ | 0.98 ↑ | 5.25 | 0.83 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 2.80 ↓ | 2.50 ↓ | 0.62 | 4.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.