Kết quả bóng đá trận Foolad Khozestan vs Esteghlal Tehran, 00:30 ngày 29/08/2026
Persian Gulf Pro League · 00:30 ngày 29/08/2026
Foolad Khozestan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Esteghlal Tehran
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ahvaz Ghadir Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Foolad Khozestan | Phút | |
| 17' | Amirmohammad Razzaghinia | |
| 17' | ||
| 29' | Aref Aghasi | |
| 29' | ||
| Farshad Ahmadzadeh | 31' | |
| 31' | ||
| 45+5' | Aref Aghasi | |
| HT 0-0 | ||
| Amirhossein Jolani | 61' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Điểm | 9 | 5 | 21 | 22 |
Chủ = Foolad Khozestan · Khách = Esteghlal Tehran
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foolad Khozestan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Foolad Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Esteghlal Tehran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Foolad Khozestan 3 (15%)Hòa 7 (35%)Esteghlal Tehran 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Esteghlal Tehran | 1-0 (1-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/25 | Esteghlal Tehran | 0-1 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 2 | T |
| 07/12/24 | Foolad Khozestan | 0-2 (0-2) | Esteghlal Tehran | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/05/24 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Foolad Khozestan | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/12/23 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | -0.75 | 1.75 | H |
| 12/03/23 | Foolad Khozestan | 0-2 (0-0) | Esteghlal Tehran | - | - | B |
| 07/10/22 | Esteghlal Tehran | 1-1 (0-1) | Foolad Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/05/22 | Foolad Khozestan | 1-2 (0-0) | Esteghlal Tehran | - | - | B |
| 29/12/21 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.75 | 1.75 | B |
| 08/08/21 | Esteghlal Tehran | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | - | - | H |
| 06/03/21 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 20/11/20 | Foolad Khozestan | 2-1 (0-0) | Esteghlal Tehran | 0 | 2 | T |
| 24/06/20 | Foolad Khozestan | 2-1 (1-1) | Esteghlal Tehran | - | - | T |
| 29/08/19 | Esteghlal Tehran | 1-1 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/02/19 | Foolad Khozestan | 1-3 (1-2) | Esteghlal Tehran | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/08/18 | Esteghlal Tehran | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.75 | 2 | H |
| 24/02/18 | Foolad Khozestan | 1-4 (1-3) | Esteghlal Tehran | - | - | B |
| 13/10/17 | Esteghlal Tehran | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.5 | 2 | H |
| 01/04/17 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 27/10/16 | Foolad Khozestan | 1-1 (0-1) | Esteghlal Tehran | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Foolad Khozestan
THHTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Sanat-Naft | 0-3 (0-3) | Foolad Khozestan | - | - | T |
| 20/08/26 | Foolad Khozestan | 1-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | - | - | H |
| 15/08/26 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | - | - | H |
| 27/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-1) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Foolad Khozestan | 2-1 (1-1) | Zob Ahan | - | - | T |
| 08/02/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (2-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | T |
| 02/02/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (1-0) | Persepolis | -0.5 | 2 | T |
| 22/01/26 | Malavan | 2-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 16/01/26 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | H |
| 26/12/25 | Fajr Sepasi | 1-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | T |
| 20/12/25 | Foolad Khozestan | 2-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 2 | T |
| 15/12/25 | Foolad Khozestan | 0-1 (0-1) | Sepahan | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/12/25 | Mes Rafsanjan | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 05/12/25 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | +0.25 | 1.5 | H |
| 30/11/25 | Esteghlal Tehran | 1-0 (1-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 2 | B |
| 22/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-3 (0-2) | Foolad Khozestan | - | - | T |
| 07/11/25 | Foolad Khozestan | 1-0 (0-0) | Peykan | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/10/25 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (1-0) | Foolad Khozestan | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/10/25 | Foolad Khozestan | 0-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Esteghlal Tehran
TTTTTBBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Esteghlal Tehran | 2-0 (2-0) | Sepahan | 0 | 2 | T |
| 18/08/26 | Nassaji Mazandaran | 0-1 (0-0) | Esteghlal Tehran | +0.75 | 2 | T |
| 14/08/26 | Esteghlal Tehran | 4-0 (1-0) | Mes Shahr-e Babak | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Esteghlal Tehran | 2-1 (1-1) | Fajr Sepasi | - | - | T |
| 22/02/26 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Esteghlal Tehran | - | - | T |
| 18/02/26 | Al Hussein Irbid | 3-2 (1-1) | Esteghlal Tehran | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Esteghlal Tehran | 0-1 (0-0) | Al Hussein Irbid | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Esteghlal Tehran | 3-2 (1-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Peykan | 1-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/01/26 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | +1 | 2 | T |
| 23/01/26 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/01/26 | Esteghlal Tehran | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 1.75 | H |
| 13/01/26 | Foolad Hormozgan | 0-2 (0-1) | Esteghlal Tehran | - | - | T |
| 01/01/26 | Sepahan | 1-2 (1-1) | Esteghlal Tehran | -0.25 | 2 | T |
| 28/12/25 | Esteghlal Tehran | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/12/25 | Al-Muharraq | 0-3 (0-1) | Esteghlal Tehran | -0.25 | 2 | T |
| 15/12/25 | Kheybar Khorramabad | 1-1 (1-1) | Esteghlal Tehran | +0.25 | 1.75 | H |
| 10/12/25 | Esteghlal Tehran | 3-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2 | T |
| 05/12/25 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | 0 | 2 | H |
| 30/11/25 | Esteghlal Tehran | 1-0 (1-0) | Foolad Khozestan | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foolad Khozestan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Esteghlal Tehran (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Esteghlal Tehran (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Foolad Khozestan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ahvaz Ghadir Stadium | Sân nhà | Azadi Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 100000 |
| Yahya Golmohammadi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.20 | 1.83 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.10 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.00 ↓ | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.15 | 1.97 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.15 | 1.94 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.05 | 1.92 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.35 ↓ | 2.91 ↓ | 2.09 ↑ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.03 | 1.98 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.96 ↑ | 3.06 ↑ | 1.95 ↓ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.91 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 2.90 ↓ | 1.95 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.05 | 2.10 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.10 ↑ | 2.05 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.90 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.00 ↓ | 2.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.04 | 2.04 | 0.45 | 1.50 | 1.47 | 1.42 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.