Kết quả bóng đá trận Follo vs SK Trygg Lade, 19:00 ngày 02/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 02/08/2026
Follo 1 Kết thúc HT 1-1 2
SK Trygg Lade
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Follo | Phút | |
| Nicolai Skoglund 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Niklas Schmidt-Lovlund | 31' | |
| Mathias Braten | 33' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Leonard Vage | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 2 Heine Enger Kleiven | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 23 | 21 |
| Điểm | 4 | 5 | 5 | 8 |
Chủ = Follo · Khách = SK Trygg Lade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Follo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 10 (40%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Follo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 4 | 11 | 20 | 37 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 11 | - | - |
SK Trygg Lade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 20 | 40 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 17 | 5 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Follo 0 (0%)Hòa 1 (100%)SK Trygg Lade 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Follo
HBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tromsdalen | 0-0 (0-0) | Follo | - | - | H |
| 28/06/26 | Follo | 0-2 (0-1) | Levanger FK | -0.75 | 3 | B |
| 12/06/26 | Follo | 1-4 (1-3) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Follo | 1-2 (0-0) | Ullensaker/Kisa IL | +0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Skeid Oslo | 2-0 (2-0) | Follo | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Follo | 0-1 (0-0) | Lorenskog | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (2-0) | Follo | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Follo | 2-0 (1-0) | Junkeren | - | - | T |
| 25/04/26 | Stjordals Blink | 1-2 (1-1) | Follo | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Follo | 2-3 (1-2) | Grorud | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Follo | 2-2 (0-1) | Honefoss BK | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Eik-Tonsberg | 2-0 (0-0) | Follo | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/26 | Ullensaker/Kisa IL | 1-3 (0-1) | Follo | - | - | T |
| 14/03/26 | Pors Grenland | 2-0 (0-0) | Follo | - | - | B |
| 07/03/26 | Kjelsas | 1-0 (0-0) | Follo | - | - | B |
| 28/02/26 | Skeid Oslo | 2-1 (0-0) | Follo | - | - | B |
| 14/02/26 | Moss | 6-1 (2-0) | Follo | - | - | B |
| 07/02/26 | Mjondalen IF | 1-0 (0-0) | Follo | - | - | B |
| 25/10/25 | Follo | 1-2 (0-0) | Strommen | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — SK Trygg Lade
BBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (1-0) | Eidsvold Turn | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Stjordals Blink | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (0-2) | Tromsdalen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SK Trygg Lade | 4-2 (3-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | T |
| 03/05/26 | Honefoss BK | 3-1 (0-1) | SK Trygg Lade | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | SK Trygg Lade | 1-3 (1-1) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Junkeren | 3-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Stjordals Blink | 1-0 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 16/03/26 | SK Trygg Lade | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | T |
| 14/02/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (2-0) | Rana FK | - | - | T |
| 26/10/25 | SK Trygg Lade | 3-0 (2-0) | Melhus | - | - | T |
| 19/10/25 | Aalesund FK B | 0-1 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
713
Sút cầu môn
48
Tấn công
8587
Tấn công nguy hiểm
3846
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
89
Việt vị
31
Quả ném biên
2220
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Follo (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
SK Trygg Lade (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Follo (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
SK Trygg Lade (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 2 (17%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Follo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Ski Stadion | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Ski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.28 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.72 | 3.45 | 3.28 | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.92 | 0.75 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.15 | 0.87 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.41 ↑ | 1.05 ↓ | 2.31 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.30 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.69 | 3.45 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.87 | 3.24 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.06 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↑ | 3.70 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.30 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.15 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.62 | 3.12 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 30.45 ↑ | 6.18 ↑ | 1.15 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.13 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.13 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 107.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Follo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SK Trygg Lade | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).