Kết quả bóng đá trận Follo U19 vs Ready U19, 01:15 ngày 21/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 21/08/2026
Follo U19 3 Kết thúc HT 0-1 1
Ready U19
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Follo U19 | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| 61' | ||
| 75' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+1' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 31 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 19 |
Chủ = Follo U19 · Khách = Ready U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Follo U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Follo U19 3 (60%)Hòa 2 (40%)Ready U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Ready U19 | 2-4 (1-2) | Follo U19 | - | - | T |
| 29/09/23 | Ready U19 | 1-4 (1-2) | Follo U19 | - | - | T |
| 02/06/23 | Follo U19 | 2-2 (1-0) | Ready U19 | - | - | H |
| 17/10/08 | Follo U19 | 3-1 (0-1) | Ready U19 | +2 | 4.25 | T |
| 13/04/08 | Ready U19 | 1-1 (1-0) | Follo U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Follo U19
HTTBTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Skedsmo U19 | 1-1 (0-0) | Follo U19 | - | - | H |
| 06/08/26 | Follo U19 | 3-1 (2-0) | Asker U19 | +2.25 | 5 | T |
| 20/06/26 | Ullensaker U19 | 1-7 (1-2) | Follo U19 | +1.25 | 4.5 | T |
| 05/06/26 | Ullern U19 | 3-2 (1-1) | Follo U19 | +1.25 | 4.5 | B |
| 08/05/26 | Follo U19 | 6-0 (3-0) | Baerum U19 | +1.25 | 4.5 | T |
| 01/05/26 | Haslum U19 | 2-2 (1-0) | Follo U19 | -0.25 | 4.25 | H |
| 24/04/26 | Follo U19 | 3-3 (1-1) | Skeid Oslo U19 | +0.25 | 4 | H |
| 17/04/26 | Ready U19 | 2-4 (1-2) | Follo U19 | - | - | T |
| 16/10/25 | Follo U19 | 2-4 (2-1) | Ullensaker U19 | 0 | 3.75 | B |
| 09/10/25 | Follo U19 | 4-1 (1-1) | Nordstrand U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Follo U19 | 0-3 (0-2) | Asker U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 06/09/25 | Follo U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 28/08/25 | Baerum U19 | 3-3 (1-2) | Follo U19 | -0.5 | 5 | H |
| 08/08/25 | Follo U19 | 0-4 (0-2) | KFUM U19 | -1.5 | 5.25 | B |
| 27/06/25 | Ullensaker U19 | 1-5 (1-3) | Follo U19 | -0.5 | 4.75 | T |
| 13/06/25 | Nordstrand U19 | 0-3 (0-1) | Follo U19 | - | - | T |
| 05/06/25 | Follo U19 | 5-1 (4-0) | Skeid Oslo U19 | -0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/25 | Asker U19 | 6-3 (3-3) | Follo U19 | -0.5 | 4.25 | B |
| 09/05/25 | Ham-Kam U19 | 4-1 (2-0) | Follo U19 | - | - | B |
| 18/10/24 | Follo U19 | 2-3 (0-1) | Ham-Kam U19 | -1 | 4.75 | B |
Thành tích gần đây — Ready U19
BTTTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/22 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Ready U19 | 0-4 (0-2) | KFUM U19 | - | - | B |
| 21/06/26 | Ready U19 | 2-0 (1-0) | Baerum U19 | +2 | 5.25 | T |
| 12/06/26 | Haslum U19 | 2-6 (0-4) | Ready U19 | 0 | 4.5 | T |
| 05/06/26 | Ready U19 | 5-3 (3-2) | Skeid Oslo U19 | +1.25 | 4.5 | T |
| 31/05/26 | Ready U19 | 7-3 (2-3) | FF Lillehammer U19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | Skedsmo U19 | 3-1 (1-0) | Ready U19 | +0.25 | 4.5 | B |
| 08/05/26 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Ready U19 | +1 | 4.75 | H |
| 01/05/26 | Ready U19 | 6-2 (2-0) | Ullern U19 | +1 | 5 | T |
| 24/04/26 | Nordstrand U19 | 0-3 (0-2) | Ready U19 | 0 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Ready U19 | 2-4 (1-2) | Follo U19 | - | - | B |
| 10/10/25 | Ready U19 | 3-0 (0-0) | Skedsmo U19 | +2.75 | 5 | T |
| 12/09/25 | Grorud U19 | 1-4 (0-0) | Ready U19 | +2.5 | 4.5 | T |
| 29/08/25 | FF Lillehammer U19 | 1-3 (1-1) | Ready U19 | - | - | T |
| 21/08/25 | Ullern U19 | 3-5 (1-4) | Ready U19 | +1.25 | 4 | T |
| 15/06/25 | Ready U19 | 12-2 (7-1) | Haslum U19 | +1.5 | 4.5 | T |
| 13/06/25 | Skedsmo U19 | 2-5 (0-4) | Ready U19 | -0.5 | 4 | T |
| 07/06/25 | Ready U19 | 3-2 (0-1) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 23/05/25 | Lorenskog U19 | 1-5 (1-2) | Ready U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 16/05/25 | Ready U19 | 5-0 (3-0) | Grorud U19 | - | - | T |
| 25/04/25 | Ready U19 | 4-2 (3-0) | Ullern U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
92
Tấn công
6046
Tấn công nguy hiểm
5843
Sút ngoài cầu môn
812
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
22
Quả ném biên
2529
So Sánh Sức Mạnh
39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Follo U19 (9 trận)
Ghi 3.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Ready U19 (11 trận)
Ghi 3.09 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Follo U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Ready U19 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Follo U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Ski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 4.50 | 2.50 | 0.93 | 4.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 2.50 | 0.71 | 5.00 | 0.63 | 0.68 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 4.04 | 1.69 | 0.80 | 5.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 115.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 4.02 | 1.69 | 0.85 | 5.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 165.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 4.35 | 2.60 | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.33 | 2.70 | 0.25 | 3.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.81 | 2.33 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.89 ↑ | 29.94 ↑ | 1.71 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.33 | 2.70 | 0.62 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 4.50 | 2.28 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.50 | 2.30 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Follo U19 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ready U19 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).