Kết quả bóng đá trận Folkestone vs Hemel Hempstead Town, 21:00 ngày 31/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Folkestone 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hemel Hempstead Town
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Folkestone | Phút | |
| 22' | ||
| 26' | ||
| Joe Pigott 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Donnell Thomas 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 62' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Folkestone · Khách = Hemel Hempstead Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Folkestone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Folkestone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Hemel Hempstead Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 21 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Folkestone
THHTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Folkestone | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | 0 | 2.5 | H |
| 19/08/26 | Maidstone United | 1-1 (0-0) | Folkestone | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Folkestone | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Folkestone | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | T |
| 29/07/26 | Sutton United | 2-1 (0-0) | Folkestone | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Sholing FC | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | B |
| 18/07/26 | Folkestone | 2-0 (2-0) | Charlton Athletic U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | Cray Wanderers | 3-1 (0-1) | Folkestone | - | - | B |
| 11/07/26 | Folkestone | 0-0 (0-0) | Dartford | - | - | H |
| 08/07/26 | Aveley | 3-2 (1-2) | Folkestone | - | - | B |
| 04/07/26 | Folkestone | 5-2 (2-1) | Croydon Athletic | - | - | T |
| 25/04/26 | Folkestone | 5-3 (1-1) | Cheshunt | - | - | T |
| 18/04/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-1 (0-0) | Folkestone | - | - | H |
| 11/04/26 | Whitehawk | 2-2 (1-1) | Folkestone | - | - | H |
| 06/04/26 | Folkestone | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | T |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | T |
| 28/03/26 | Folkestone | 3-3 (1-3) | Carshalton Athletic FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | - | - | T |
| 14/03/26 | Folkestone | 2-2 (1-2) | Dartford | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hemel Hempstead Town
BTBTHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Hemel Hempstead Town | 1-3 (1-0) | Weston Super Mare | 0 | 2.25 | B |
| 22/08/26 | Salisbury FC | 1-2 (1-0) | Hemel Hempstead Town | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Hemel Hempstead Town | 0-1 (0-1) | Maidenhead United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Farnborough Town | 0-2 (0-2) | Hemel Hempstead Town | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (0-2) | Oxford United | - | - | B |
| 11/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (1-1) | Barnet | - | - | B |
| 29/04/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-0) | Weston Super Mare | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (1-1) | Salisbury FC | +1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hemel Hempstead Town | 3-1 (1-0) | Eastbourne Borough | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hemel Hempstead Town | 0-3 (0-2) | Chesham United | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Weston Super Mare | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Dorking | 2-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Bath City | 0-3 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Hornchurch | 0-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hemel Hempstead Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
109
Sút cầu môn
82
Tấn công
1734
Tấn công nguy hiểm
1420
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
20%80%
TL kiểm soát bóng (HT)
17%83%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Folkestone (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hemel Hempstead Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Folkestone (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Hemel Hempstead Town (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Folkestone | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↑ | 3.15 ↓ | 3.25 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.05 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.14 | 3.23 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.46 | 3.44 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.74 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.44 ↑ | 13.35 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.13 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Folkestone | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Hemel Hempstead Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).