Kết quả bóng đá trận Folkestone vs Chelmsford City, 21:00 ngày 22/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Folkestone 1 Kết thúc HT 0-1 1
Chelmsford City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Folkestone | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 21' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 Leo Sery | |
| HT 0-1 | ||
| Joe Pigott 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Folkestone · Khách = Chelmsford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Folkestone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Folkestone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Chelmsford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Folkestone
HTTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Maidstone United | 1-1 (0-0) | Folkestone | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Folkestone | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Folkestone | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | T |
| 29/07/26 | Sutton United | 2-1 (0-0) | Folkestone | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Sholing FC | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | B |
| 18/07/26 | Folkestone | 2-0 (2-0) | Charlton Athletic U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | Cray Wanderers | 3-1 (0-1) | Folkestone | - | - | B |
| 11/07/26 | Folkestone | 0-0 (0-0) | Dartford | - | - | H |
| 08/07/26 | Aveley | 3-2 (1-2) | Folkestone | - | - | B |
| 04/07/26 | Folkestone | 5-2 (2-1) | Croydon Athletic | - | - | T |
| 25/04/26 | Folkestone | 5-3 (1-1) | Cheshunt | - | - | T |
| 18/04/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-1 (0-0) | Folkestone | - | - | H |
| 11/04/26 | Whitehawk | 2-2 (1-1) | Folkestone | - | - | H |
| 06/04/26 | Folkestone | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | T |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | T |
| 28/03/26 | Folkestone | 3-3 (1-3) | Carshalton Athletic FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | - | - | T |
| 14/03/26 | Folkestone | 2-2 (1-2) | Dartford | - | - | H |
| 07/03/26 | Folkestone | 2-1 (0-0) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Billericay Town | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chelmsford City
HHTTBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chelmsford City | 0-0 (0-0) | Truro City | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Canvey Island | 0-1 (0-1) | Chelmsford City | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Bishop's Stortford | 1-3 (1-1) | Chelmsford City | - | - | T |
| 25/04/26 | Chelmsford City | 1-3 (1-3) | Eastbourne Borough | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Chesham United | 0-2 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Hornchurch | 3-3 (1-2) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chelmsford City | 3-0 (1-0) | Enfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 31/03/26 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Farnborough Town | 4-2 (2-1) | Chelmsford City | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Chelmsford City | 1-2 (0-1) | Dover Athletic | +1 | 3 | B |
| 17/03/26 | Chelmsford City | 2-0 (0-0) | Slough Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Worthing | 2-0 (2-0) | Chelmsford City | -0.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Dorking | 1-1 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Chelmsford City | 7-1 (4-0) | Bath City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Torquay United | 0-5 (0-2) | Chelmsford City | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Chelmsford City | 1-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
62
Tấn công
76109
Tấn công nguy hiểm
3551
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Folkestone (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chelmsford City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Folkestone (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Chelmsford City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Folkestone | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | Melbourne Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chelmsford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 ↑ | 2.88 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.35 ↑ | 2.69 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.36 | 0.75 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.20 ↑ | 2.48 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.42 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.35 ↑ | 2.69 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.32 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.40 ↑ | 2.51 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.08 | 2.41 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.16 ↑ | 2.52 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.38 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.12 ↓ | 8.45 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.18 | 2.45 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 8.51 ↑ | 1.17 ↓ | 9.33 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.48 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 5.58 ↑ | 1.35 ↓ | 6.60 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.62 ↓ | 4.40 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Folkestone | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chelmsford City | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).