Kết quả bóng đá trận Foggia vs Potenza, 19:30 ngày 11/10/2026
Serie C (Ý) · 19:30 ngày 11/10/2026
Foggia 1 Kết thúc HT 0-1 3
Potenza
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Foggia | Phút | |
| 5' | 📺 Selleri G. VAR | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 DAuria G. | |
| 18' | ||
| F.Zuccon | 18' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 19 |
Chủ = Foggia · Khách = Potenza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foggia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Foggia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Potenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
8192
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
33
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
44
Chuyền dài
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foggia (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Potenza (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Foggia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.88 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.71 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.35 ↑ | 2.96 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.71 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.20 | 3.25 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.13 | 2.76 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 12.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foggia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Potenza | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).