Kết quả bóng đá trận Foggia vs Audace Cerignola, 02:00 ngày 07/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 07/09/2026
Foggia 0 Kết thúc HT 0-2 2
Audace Cerignola
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Foggia | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Boccadamo A. | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Perlingieri M. | |
| 26' | ||
| 26' | Perlingieri M. | |
| 28' | ||
| 28' | Romano A. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 17 |
Chủ = Foggia · Khách = Audace Cerignola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foggia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 12 (25%) |
| 11 (24%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (33%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Bảng xếp hạng
Foggia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Audace Cerignola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
96
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
280190
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
137
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
2110
Chuyền dài
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foggia (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Audace Cerignola (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Foggia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vincenzo Maiuri | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.94 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.96 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.88 | 2.58 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 122.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.43 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foggia | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Audace Cerignola | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).