Kết quả bóng đá trận FOC Farsta vs Smedby AIS, 19:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 12/09/2026
FOC Farsta 3 Kết thúc HT 0-0 0
Smedby AIS
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FOC Farsta | Phút | |
| 13' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 10 |
Chủ = FOC Farsta · Khách = Smedby AIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FOC Farsta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
FOC Farsta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 42 | 21 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 16 | 11 | 7 |
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 12 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FOC Farsta (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Smedby AIS (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FOC Farsta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.07 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.75 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.00 ↓ | 7.00 ↑ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.45 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 93.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.55 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 92.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.80 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.30 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 94.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.73 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.55 | 0.25 | 1.31 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.98 ↑ | 34.00 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.