Kết quả bóng đá trận FOC Farsta vs Nykopings BIS, 01:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 01:00 ngày 15/08/2026
FOC Farsta 3 Kết thúc HT 1-0 0
Nykopings BIS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FOC Farsta | Phút | |
| Vassilios Drakos 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| Wilmer Stark 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 73' | ||
| 78' | ||
| WIlmer Anjou 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 8 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 8 |
Chủ = FOC Farsta · Khách = Nykopings BIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FOC Farsta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
FOC Farsta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 42 | 21 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Nykopings BIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 3 | 6 | 31 | 21 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 9 | 21 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 12 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FOC Farsta 3 (33%)Hòa 2 (22%)Nykopings BIS 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 19/10/25 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 18/04/25 | FOC Farsta | 3-2 (0-1) | Nykopings BIS | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/23 | FOC Farsta | 2-1 (1-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 01/04/23 | Nykopings BIS | 0-0 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 01/10/11 | FOC Farsta | 2-3 (2-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 22/04/11 | Nykopings BIS | 0-0 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 15/08/10 | FOC Farsta | 2-1 (2-1) | Nykopings BIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/10 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FOC Farsta
HHTBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Haninge | 2-2 (1-1) | FOC Farsta | - | - | H |
| 01/08/26 | FOC Farsta | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Eker Orebro | 1-4 (1-2) | FOC Farsta | - | - | T |
| 21/06/26 | Karlslunds IF HFK | 1-0 (0-0) | FOC Farsta | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FOC Farsta | 4-0 (0-0) | Eker Orebro | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | FOC Farsta | 2-1 (2-0) | BK Forward | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | -0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FOC Farsta | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 25/04/26 | FOC Farsta | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Nacka Iliria | 3-2 (1-1) | FOC Farsta | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | FOC Farsta | 4-1 (0-1) | IK Sleipner | - | - | T |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Stockholm Internazionale | 6-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 19/10/25 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 11/10/25 | FOC Farsta | 3-2 (2-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 04/10/25 | FOC Farsta | 6-1 (4-0) | IK Sleipner | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nykopings BIS
TBBTHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nykopings BIS | 1-0 (1-0) | IK Sleipner | - | - | T |
| 02/08/26 | BK Forward | 1-0 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 23/07/26 | AFC Eskilstuna | 2-1 (2-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 26/06/26 | Nykopings BIS | 4-1 (2-0) | FC Nacka Iliria | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/06/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | 0 | 2.75 | H |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Nacka Iliria | 0-2 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 23/05/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Eker Orebro | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykopings BIS | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | T |
| 18/04/26 | Karlslunds IF HFK | 0-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | T |
| 04/04/26 | Syrianska FC | 3-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 29/03/26 | Nykopings BIS | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 06/03/26 | IK Sleipner | 2-1 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 28/02/26 | Karlbergs BK | 7-1 (7-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 19/10/25 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
114
Sút cầu môn
72
Tấn công
2936
Tấn công nguy hiểm
1521
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FOC Farsta (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Nykopings BIS (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FOC Farsta (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Nykopings BIS (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FOC Farsta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.55 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.49 ↑ | 76.38 ↑ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.77 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.15 ↑ | 31.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.45 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.52 | 2.52 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.57 ↑ | 29.08 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.