Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (Youth) vs Marica RJ U20, 00:45 ngày 12/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 00:45 ngày 12/07/2026
Fluminense RJ (Youth) 7 Kết thúc HT 1-0 0
Marica RJ U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ (Youth) | Phút | |
| FT 7-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 89' | |
| 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| 5 - 0 ⚽ | 84' | |
| 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 54' | ||
| 48' | ||
| HT 1-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 37' | ||
| 25' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 12 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Fluminense RJ (Youth) · Khách = Marica RJ U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fluminense RJ (Youth) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Marica RJ U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 28/09/25 | Fluminense RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (Youth)
TBBHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-2 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-3 (0-3) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | H |
| 18/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Resende RJ U20 | 0-8 (0-4) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 11/06/26 | Gremio Youth | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 27/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | B |
| 21/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 4-1 (2-1) | Juventude (Youth) | - | - | T |
| 17/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 07/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 30/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 26/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (2-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
| 23/04/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 18/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 16/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 3-2 (0-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | T |
| 12/04/26 | Vasco da Gama (Youth) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 09/04/26 | Sao Paulo Youth | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 3-3 (0-1) | Avai (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Marica RJ U20
BTTBTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Marica RJ U20 | 3-2 (0-0) | Sao Goncalo U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Sao Goncalo U20 | 0-1 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 26/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 19/03/26 | Cabofriense U20 | 0-3 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 16/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 12/03/26 | AA Flamengo U20 | 2-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 10/01/26 | OSTO youth team | 1-1 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | Marica RJ U20 | 0-1 (0-1) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Aracatuba SP Youth | 1-3 (1-1) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 08/11/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 02/11/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 25/10/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 4-0 (4-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 19/10/25 | Marica RJ U20 | 0-3 (0-1) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 28/09/25 | Fluminense RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 21/09/25 | Marica RJ U20 | 4-1 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
| 13/09/25 | Bangu U20 | 2-1 (0-1) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 06/09/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 0-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
| 30/08/25 | Marica RJ U20 | 0-4 (0-2) | Portuguesa RJ U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
257
Sút cầu môn
152
Tấn công
11474
Tấn công nguy hiểm
10941
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Marica RJ U20 (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.12 | 0.93 | 3.25 | 0.76 | 1.08 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.15 ↑ | 5.17 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.64 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.