Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (Youth) vs Botafogo RJ (Youth), 01:00 ngày 17/09/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 17/09/2026
Fluminense RJ (Youth) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Botafogo RJ (Youth)
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ (Youth) | Phút | |
| 7' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 6 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 12 |
Chủ = Fluminense RJ (Youth) · Khách = Botafogo RJ (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (44%) | Thắng/Thắng | 18 (37%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 4 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Botafogo RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.75 | 3.00 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.60 | 2.85 | 0.71 | 1.75 | 0.86 | 0.70 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 3.05 | 0.50 | 1.50 | 1.33 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.