Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (Youth) vs Bangu U20, 20:00 ngày 29/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 29/08/2026
Fluminense RJ (Youth) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Bangu U20
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 19' | ||
| 26' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 76' | ⚽ 1 - 1 | |
| 82' | ||
| 90' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 6 |
Chủ = Fluminense RJ (Youth) · Khách = Bangu U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (43%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Fluminense RJ (Youth) 7 (41%)Hòa 7 (41%)Bangu U20 3 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 7 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 5 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 18/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 04/10/25 | Bangu U20 | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 20/07/24 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 31/03/24 | Fluminense RJ (Youth) | 2-2 (0-1) | Bangu U20 | - | - | H |
| 17/06/23 | Fluminense RJ (Youth) | 3-0 (2-0) | Bangu U20 | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/23 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 16/04/23 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 09/04/22 | Bangu U20 | 2-2 (1-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 19/08/21 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | +2.25 | 3 | T |
| 06/10/20 | Fluminense RJ (Youth) | 1-2 (0-0) | Bangu U20 | +1 | 3 | B |
| 16/09/20 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | +2 | 3.25 | H |
| 31/03/18 | Fluminense RJ (Youth) | 3-1 (0-1) | Bangu U20 | - | - | T |
| 11/02/17 | Fluminense RJ (Youth) | 5-1 (1-0) | Bangu U20 | +1 | 2.5 | T |
| 29/05/16 | Bangu U20 | 1-2 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/03/16 | Fluminense RJ (Youth) | 1-2 (0-0) | Bangu U20 | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (Youth)
HTTHHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Madureira Youth | 2-2 (2-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 15/08/26 | Fluminense RJ (Youth) | 3-0 (1-0) | Boavista (RJ) Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Nova Iguacu U20 | 1-3 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 26/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 7-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-2 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-3 (0-3) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | H |
| 18/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Resende RJ U20 | 0-8 (0-4) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 11/06/26 | Gremio Youth | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 27/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | B |
| 21/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 4-1 (2-1) | Juventude (Youth) | - | - | T |
| 17/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 07/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 30/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 26/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (2-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bangu U20
HBBHHHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 1/6/3 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Volta Redonda U20 | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 12/08/26 | Bangu U20 | 1-2 (1-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 06/08/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 01/08/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 26/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/07/26 | Bangu U20 | 1-1 (1-1) | America-RJ U20 | - | - | H |
| 07/07/26 | America-RJ U20 | 1-1 (1-1) | Bangu U20 | - | - | H |
| 22/06/26 | Bangu U20 | 1-0 (0-0) | Americano RJ U20 | - | - | T |
| 17/04/26 | America-RJ U20 | 4-2 (1-1) | Bangu U20 | - | - | B |
| 25/03/26 | Bangu U20 | 3-0 (2-0) | Boavista (RJ) Youth | - | - | T |
| 22/03/26 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Resende RJ U20 | - | - | T |
| 18/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Bangu U20 | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 07/03/26 | Portuguesa RJ U20 | 1-2 (1-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 07/01/26 | Ferroviaria Youth | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 04/01/26 | Bangu U20 | 1-1 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 17/11/25 | Volta Redonda U20 | 4-0 (2-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 13/11/25 | Bangu U20 | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
710
Sút cầu môn
55
Tấn công
7169
Tấn công nguy hiểm
5236
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B3T3 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Bangu U20 (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 7.00 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.75 | 6.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.75 | 7.00 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.29 ↑ | 1.12 ↓ | 17.32 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 3.66 | 6.55 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.81 ↑ | 6.80 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.60 | 6.75 | 0.81 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.70 ↑ | 5.75 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 3.31 | 9.91 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 8.54 ↑ | 1.08 ↓ | 15.08 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.75 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.58 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 15.20 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.70 | 7.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.00 | 8.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fluminense RJ (Youth) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Bangu U20 | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).