Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (W) vs America Mineiro (W), 01:00 ngày 16/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 16/08/2026
Fluminense RJ (W) 4 Kết thúc HT 2-1 1
America Mineiro (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ (W) | Phút | |
| Sochor 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Lele 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Dani Ortolan | |
| HT 2-1 | ||
| 54' | Ana Lana | |
| 65' | Lais | |
| 75' | Rafinha | |
| Lele 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| Duarte K. 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 5 |
Chủ = Fluminense RJ (W) · Khách = America Mineiro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 19 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 14 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
America Mineiro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 4 | 12 | 9 | 34 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 3 | 10 | 4 | 18 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 24 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fluminense RJ (W) 2 (67%)Hòa 0 (0%)America Mineiro (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/25 | America Mineiro (W) | 3-1 (2-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 18/06/24 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 16/04/23 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (1-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (W)
TTBTTHBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-2 (1-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (1-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (3-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (2-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — America Mineiro (W)
HBBBTBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Gremio (W) | 1-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Vasco Da Gama(W) | 1-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-1 (3-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 24/03/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (3-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Internacional(W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Palmeiras SP (W) | 4-0 (1-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | America Mineiro (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 19/06/25 | America Mineiro (W) | 1-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Flamengo/RJ (W) | 3-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
163
Sút cầu môn
92
Tấn công
9889
Tấn công nguy hiểm
6829
Sút ngoài cầu môn
71
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
40
Quả ném biên
1513
So Sánh Sức Mạnh
75 25
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (W) (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
America Mineiro (W) (18 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.60 ↑ | 8.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 4.70 | 8.80 | 0.70 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 4.20 ↓ | 7.40 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.55 | 8.05 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.36 ↓ | 8.45 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.60 ↑ | 8.00 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.00 | 9.50 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.50 ↓ | 8.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.69 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.36 | 7.98 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.71 ↑ | 9.15 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 4.60 ↑ | 8.00 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.50 | 11.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.95 ↑ | 10.00 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 9.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.50 ↓ | 8.00 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.20 | 9.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.40 ↑ | 9.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.