Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Remo Belem (PA), 02:00 ngày 23/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 23/08/2026
Fluminense RJ 2 Kết thúc HT 0-1 1
Remo Belem (PA)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Fluminense RJ
Remo Belem (PA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Hercules Pereira do Nascimento
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — bị cản phá
31'
⚽ BÀN THẮNG - Jandir Breno Souza Silva 0-1, kiến tạo: Marcelinho
31'
🎯 Dứt điểm - 贾贾.Thiago Emiliano da Silva (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Julio Fidelis, ra Samuel Xavier Brito
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gustavo Nonato Santana, ra Hercules Pereira do Nascimento
🔁 Thay người: vào Kevin Serna, ra German Ezequiel Cano比奥
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào David Braga, ra Vitor Frezarin Bueno
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - 贾贾.Thiago Emiliano da Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julio Fidelis (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Givanildo Vieira De Souza, Hulk 1-1, kiến tạo: Yeferson Julio Soteldo Martinez
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Antonio Galeano, ra Marcelinho
70'
🔁 Thay người: vào Alef Manga, ra Jandir Breno Souza Silva
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
79'
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — bị chặn
81'
🟨 Thẻ vàng - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
🎯 Dứt điểm - Rene Rodrigues Martins (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Riquelme Felipe, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Serna 2-1, kiến tạo: Riquelme Felipe
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — vào lưới
86'
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Leonel Picco, ra Jose Ricardo Araujo Fernandes
89'
🔁 Thay người: vào Patrick Bezerra Do Nascimento, ra Marllon Goncalves Jeronimo Borges
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| Hercules Pereira do Nascimento | 4' | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Jandir Breno Souza Silva(Assists:Marcelinho) (Kiến tạo: Marcelinho) | |
| ▲ Julio Fidelis ▼ Samuel Xavier Brito | 44' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Gustavo Nonato Santana ▼ Hercules Pereira do Nascimento | 46' ⇄ | |
| ▲ Kevin Serna ▼ Agustin Canobbio Graviz | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ David Braga ▼ Vitor Frezarin Bueno | |
| Givanildo Vieira De Souza, Hulk(Assists:Yeferson Julio Soteldo Martinez) (Kiến tạo: Yeferson Julio Soteldo Martinez) 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Antonio Galeano ▼ Marcelinho | |
| 70' ⇄ | ▲ Alef Manga ▼ Jandir Breno Souza Silva | |
| ▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | 76' ⇄ | |
| 81' | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | |
| Kevin Serna(Assists:Riquelme Felipe) (Kiến tạo: Riquelme Felipe) 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| ▲ Riquelme Felipe ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Leonel Picco ▼ Jose Ricardo Araujo Fernandes | |
| 89' ⇄ | ▲ Patrick Bezerra Do Nascimento ▼ Marllon Goncalves Jeronimo Borges | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Remo Belem (PA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 12 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 13 (22%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 6 (13%) |
| 8 (13%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 9 | 5 | 39 | 32 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 14 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 16 | 18 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Remo Belem (PA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 8 | 11 | 28 | 39 | 23 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 18 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 26 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fluminense RJ 1 (100%)Hòa 0 (0%)Remo Belem (PA) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Remo Belem (PA) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HTHHBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Fluminense RJ | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
HHBHBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Fluminense RJ
Remo Belem (PA)
1Fabio Deivson Lopes Maciel2Samuel Xavier Brito3CThiago Emiliano da Silva4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez7Givanildo Vieira De Souza, Hulk88Marcelo Rangel6Marlon Matheus Lopes do Nascimento13CMarllon Goncalves Jeronimo Borges18Duplex Tchamba Bangou79Marcelinho28Jose Welison da Silva55Jose Ricardo Araujo Fernandes7Jandir Breno Souza Silva15Vitor Frezarin Bueno22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu19Gabriel Pereira Taliari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel6.4
- 2Samuel Xavier Brito▼ Rời sân 44'6.6
- 3Thiago Emiliano da Silva C7.6
- 4Ignacio Da Silva Oliveira7.1
- 6Rene Rodrigues Martins7.4
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 8Matheus Martinelli Lima7
- 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso7.2
- 17Agustin Canobbio Graviz▼ Rời sân 46'6.5
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 35Hercules Pereira do Nascimento🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4231
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento6.2
- 7Jandir Breno Souza Silva⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 70'7.6
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges C▼ Rời sân 89'6.2
- 15Vitor Frezarin Bueno▼ Rời sân 61'6.5
- 18Duplex Tchamba Bangou6.8
- 19Gabriel Pereira Taliari5.5
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu🟨 Thẻ vàng 81'6.4
- 28Jose Welison da Silva6.5
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes▼ Rời sân 89'6.8
- 79Marcelinho🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 88Marcelo Rangel6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
207
Sút cầu môn
91
Tấn công
13067
Tấn công nguy hiểm
7918
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
713268
TL chuyền bóng thành công
93%76%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
51
Cứu thua
07
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1115
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.34
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fluminense RJ (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Remo Belem (PA) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez Tiền đạo | 7.7 | 1 | 0/0 | 29/33 | 1 | ||
| 3Thiago Emiliano da Silva Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 115/120 | 3 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins Hậu vệ | 7.4 | 3/1 | 67/73 | 5 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 7.2 | 1 | 6/3 | 17/18 | 0 | ||
| 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 77/87 | 4 | |||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 107/110 | 3 | |||
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 7 | 2/2 | 78/79 | 1 | |||
| 2Samuel Xavier Brito Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 38/42 | 1 | |||
| 17Agustin Canobbio Graviz Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 22/27 | 2 | |||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 28/30 | 0 | 🟨 | ||
| 90Kevin Serna (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 17/19 | 1 | ||
| 28Riquelme Felipe (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 1/1 | 1 | ||
| 46Julio Fidelis (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 33/35 | 1 | |||
| 16Gustavo Nonato Santana (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 7/11 | 4 | ||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 18Duplex Tchamba Bangou Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 26/32 | 4 | |||
| 15Vitor Frezarin Bueno Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 23/29 | 2 | 🟨 | ||
| 79Marcelinho Hậu vệ | 6.4 | 1 | 0/0 | 13/19 | 2 | ||
| 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 19Gabriel Pereira Taliari Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21Antonio Galeano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Alef Manga (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 26David Braga (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 8Patrick Bezerra Do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Leonel Picco (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | 1905 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | |
| 73916 | Sức chứa | 0 |
| Luis Zubeldia | HLV | Juan Carlos Osorio |
| R. DE JANEIRO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.30 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.37 | 4.30 | 6.30 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 7.50 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.50 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.35 | 6.40 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.47 ↑ | 100.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.35 | 6.40 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.45 | 6.50 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.02 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.15 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.15 | 7.10 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.91 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 83.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.30 | 6.75 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.19 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.48 | 6.69 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.06 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 2.96 ↑ | 1.52 ↓ | 17.91 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.10 | 6.90 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 1.00 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.90 ↓ | 7.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 7.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.62 | 8.00 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 1.15 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.00 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.25 ↑ | 7.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.50 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.