Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Independiente Rivadavia, 05:00 ngày 12/08/2026

Copa Libertadores · 05:00 ngày 12/08/2026
Fluminense RJ
0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Fluminense RJIndependiente Rivadavia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
4'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị cản phá
5'
Phạt góc
5'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bonifacio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Claudio Rodrigues Gomes,Guga (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
17'
Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Leonard Costa
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
26'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (đánh đầu) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Ivan Villalba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano比奥, ra Rodrigo Castillo
46'
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Hercules Pereira do Nascimento
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bonifacio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — bị chặn
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — chệch khung thành
52'
55'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rene Rodrigues Martins, ra Guilherme Antonio Arana Lopes
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
61'
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Alejandro Vazquez, ra Leonard Costa
66'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonel Bucca
67'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Nonato Santana
70'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
78'
🔁 Thay người: vào Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso, ra Gustavo Nonato Santana
78'
78'
🔁 Thay người: vào Alejo Osella, ra Ivan Villalba
79'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Maximiliano Salas
Phạt góc
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân trái) — chệch khung thành
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Alex Vigo (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
82'
86'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân phải) — bị cản phá
88'
89'
🔁 Thay người: vào Diego Crego, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
90+5'
🔁 Thay người: vào Stefano Moreyra, ra Alex Adrian Arce Barrios
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Fluminense RJ Phút Independiente Rivadavia
17' Leonard Costa
Ignacio Da Silva Oliveira 45'
HT 0-0
▲ Agustin Canobbio Graviz ▼ Rodrigo Castillo46'
▲ Luciano Federico Acosta ▼ Hercules Pereira do Nascimento46'
▲ Rene Rodrigues Martins ▼ Guilherme Antonio Arana Lopes55'
▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk61'
66' ▲ Kevin Alejandro Vazquez ▼ Leonard Costa
66' ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonel Bucca
Gustavo Nonato Santana 70'
▲ Jefferson Savarino ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez78'
▲ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso ▼ Gustavo Nonato Santana78'
78' ▲ Alejo Osella ▼ Ivan Villalba
79' ▲ Alex Vigo ▼ Maximiliano Salas
89' ▲ Diego Crego ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez
90+5' ▲ Stefano Moreyra ▼ Alex Adrian Arce Barrios
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 25
Hòa 22 73
Bại 01 12
Ghi bàn 41 1014
Mất bàn 33 910
Điểm 52 1318

Chủ = Fluminense RJ · Khách = Independiente Rivadavia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fluminense RJ (53)Hiệp 1 / Cả trậnIndependiente Rivadavia (32)
12 (23%)Thắng/Thắng12 (38%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (21%)Hòa/Thắng6 (19%)
12 (23%)Hòa/Hòa8 (25%)
2 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (13%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Fluminense RJ 0 (0%)Hòa 1 (50%)Independiente Rivadavia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1+1.252.25B

Thành tích gần đây — Fluminense RJ

HBHHHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D109/08/26Botafogo RJ1-1 (1-0)Fluminense RJ7-702.5H
Copa do Brasil06/08/26Fluminense RJ1-3 (0-1)Vasco da Gama1-5+0.52.25B
Copa do Brasil02/08/26Vasco da Gama0-0 (0-0)Fluminense RJ2-3+0.252.25H
BRA D130/07/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Bahia8-1+0.52.5H
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4+0.52.25H
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
INT CF09/07/26Fluminense RJ6-1 (2-1)Nova Iguacu8-3+1.53T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4-0.252.25H
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1+2.253.25T
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1+1.52.75T
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1+1.252.25T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3+12.5H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3-0.252.25B
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1-0.52.75B
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1+1.52.75T
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1+0.752.5H

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

TBTHTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D108/08/26Independiente Rivadavia2-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto4-3+12.25T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7+0.252B
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6+0.251.75T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202T
ARG D112/03/26Independiente Rivadavia1-2 (0-2)Barracas Central7-1+0.752B

Đội hình

Fluminense RJIndependiente Rivadavia
1Fabio Deivson Lopes Maciel3CThiago Emiliano da Silva4Ignacio Da Silva Oliveira13Guilherme Antonio Arana Lopes23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima16Gustavo Nonato Santana35Hercules Pereira do Nascimento7Givanildo Vieira De Souza, Hulk19Rodrigo Castillo30Yeferson Julio Soteldo Martinez1Nicolás Bolcato3Juan Manuel Elordi36Ezequiel Bonifacio40Ivan Villalba42Sheyko Studer2Leonard Costa5Tomas Bottari8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
136
90
Tấn công nguy hiểm
50
29
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
14
5
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Chuyền bóng
667
233
TL chuyền bóng thành công
86%
67%
Phạm lỗi
5
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
22
13
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
15
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
0.44
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fluminense RJ (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Independiente Rivadavia (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 3 (14%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 4 (19%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
48
B.thắng H1
37
B.thắng H2
Fluminense RJIndependiente Rivadavia

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Fluminense RJIndependiente Rivadavia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
46
Thắng 1
94
Hòa
13
Thua 1
30
Thua 2+
Fluminense RJIndependiente Rivadavia

Fluminense RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Matheus Martinelli Lima
Tiền vệ
7.91/090/1016
1Fabio Deivson Lopes Maciel
Thủ môn
7.60/014/170
23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Hậu vệ
7.51/053/655
3Thiago Emiliano da Silva
Trung vệ
7.10/088/951
35Hercules Pereira do Nascimento
Tiền vệ
6.90/031/362
30Yeferson Julio Soteldo Martinez
Tiền đạo
6.72/032/391
7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Tiền đạo
6.63/012/140
13Guilherme Antonio Arana Lopes
Hậu vệ
6.63/146/501
19Rodrigo Castillo
Tiền đạo
6.60/08/110
16Gustavo Nonato Santana
Tiền vệ
6.50/052/590🟨
4Ignacio Da Silva Oliveira
Hậu vệ
6.21/064/750🟨
32Luciano Federico Acosta (dự bị)
Tiền vệ
7.12/020/250
10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (dự bị)
Tiền vệ
6.71/123/260
11Jefferson Savarino (dự bị)
Tiền vệ
6.51/15/70
14German Ezequiel Cano (dự bị)
Tiền đạo
6.31/04/40
6Rene Rodrigues Martins (dự bị)
Hậu vệ
6.30/019/241
17Agustin Canobbio Graviz (dự bị)
Tiền đạo
6.30/015/191

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Juan Manuel Elordi
Hậu vệ trái
70/013/222
42Sheyko Studer
Trung vệ
70/08/121
1Nicolás Bolcato
Thủ môn
70/012/260
40Ivan Villalba
Trung vệ
6.71/014/172
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
6.61/022/284
17Maximiliano Salas
Trung phong
6.32/15/92
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.20/015/221
2Leonard Costa
Trung vệ
6.21/011/161🟨
36Ezequiel Bonifacio
Hậu vệ phải
62/112/181
9Alex Adrian Arce Barrios
Trung phong
5.90/011/190
8Leonel Bucca
Tiền vệ phòng ngự
5.41/12/62
32Kevin Alejandro Vazquez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/182
11Gonzalo Rios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/012/150
28Alex Vigo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/01/10
13Alejo Osella (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/10
27Diego Crego (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fluminense RJ Thông tin Independiente Rivadavia
1902-7-21 Thành lập
Estadio do Maracana Sân nhà
73916 Sức chứa 0
Luis Zubeldia HLV Alfredo Berti
R. DE JANEIRO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.404.450.912.250.810.900.750.88
Live1.653.404.451.40 ↑0.500.30 ↓1.44 ↑0.250.32 ↓
EasybetsSớm1.663.704.900.982.250.860.880.750.95
Live19.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑11.00 ↑0.500.05 ↓0.33 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.503.806.000.962.500.840.941.000.85
Live13.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.683.454.250.962.250.880.940.750.92
Live6.90 ↑1.12 ↓16.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.574.205.250.902.500.800.901.000.80
Live13.00 ↑1.03 ↓33.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.545.204.400.922.500.82---
Live14.84 ↑1.01 ↓32.76 ↑4.99 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.683.454.250.962.250.880.940.750.92
Live12.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.633.705.100.902.250.970.810.751.07
Live15.50 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.553.515.100.882.250.980.800.751.08
Live7.80 ↑1.14 ↓13.50 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.513.655.350.992.500.850.981.000.88
Live22.00 ↑1.05 ↓12.10 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.733.254.331.102.500.67---
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.713.604.400.842.250.900.920.750.82
Live21.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.533.965.860.982.500.810.961.000.85
Live8.50 ↑1.12 ↓15.74 ↑4.21 ↑0.500.17 ↓0.41 ↓0.001.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.503.405.800.942.250.760.780.750.99
Live8.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.95 ↑0.750.12 ↓0.34 ↓0.002.02 ↑
BwinSớm1.773.404.601.052.500.66---
Live21.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑1.37 ↑0.500.51 ↓---
1xBetSớm1.584.595.200.972.500.871.301.250.65
Live21.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.35 ↓0.002.29 ↑
SNAISớm1.703.505.25------
Live1.67 ↓3.40 ↓6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.554.504.751.002.500.850.981.000.88
Live21.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.623.605.001.152.500.620.850.750.80
Live21.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.84 ↓0.750.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.