Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Independiente Rivadavia, 05:00 ngày 12/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 12/08/2026
Fluminense RJ 0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Fluminense RJ
Independiente Rivadavia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
4'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
5'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bonifacio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Rodrigues Gomes,Guga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Leonard Costa
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (đánh đầu) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Ivan Villalba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano比奥, ra Rodrigo Castillo
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Hercules Pereira do Nascimento
47'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bonifacio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rene Rodrigues Martins, ra Guilherme Antonio Arana Lopes
56'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Alejandro Vazquez, ra Leonard Costa
66'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonel Bucca
67'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Nonato Santana
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
🔁 Thay người: vào Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso, ra Gustavo Nonato Santana
78'
🔁 Thay người: vào Alejo Osella, ra Ivan Villalba
79'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Maximiliano Salas
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Alex Vigo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân phải) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Diego Crego, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
90+5'
🔁 Thay người: vào Stefano Moreyra, ra Alex Adrian Arce Barrios
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| 17' | Leonard Costa | |
| Ignacio Da Silva Oliveira | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Agustin Canobbio Graviz ▼ Rodrigo Castillo | 46' ⇄ | |
| ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Hercules Pereira do Nascimento | 46' ⇄ | |
| ▲ Rene Rodrigues Martins ▼ Guilherme Antonio Arana Lopes | 55' ⇄ | |
| ▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kevin Alejandro Vazquez ▼ Leonard Costa | |
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonel Bucca | |
| Gustavo Nonato Santana | 70' | |
| ▲ Jefferson Savarino ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez | 78' ⇄ | |
| ▲ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso ▼ Gustavo Nonato Santana | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alejo Osella ▼ Ivan Villalba | |
| 79' ⇄ | ▲ Alex Vigo ▼ Maximiliano Salas | |
| 89' ⇄ | ▲ Diego Crego ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Stefano Moreyra ▼ Alex Adrian Arce Barrios | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 18 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 12 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fluminense RJ 0 (0%)Hòa 1 (50%)Independiente Rivadavia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | +1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HBHHHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
TBTHTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | +0.75 | 2 | B |
Đội hình
Fluminense RJ
Independiente Rivadavia
1Fabio Deivson Lopes Maciel3CThiago Emiliano da Silva4Ignacio Da Silva Oliveira13Guilherme Antonio Arana Lopes23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima16Gustavo Nonato Santana35Hercules Pereira do Nascimento7Givanildo Vieira De Souza, Hulk19Rodrigo Castillo30Yeferson Julio Soteldo Martinez1Nicolás Bolcato3Juan Manuel Elordi36Ezequiel Bonifacio40Ivan Villalba42Sheyko Studer2Leonard Costa5Tomas Bottari8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel7.6
- 3Thiago Emiliano da Silva C7.1
- 4Ignacio Da Silva Oliveira🟨 Thẻ vàng 45'6.2
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk▼ Rời sân 61'6.6
- 8Matheus Martinelli Lima7.9
- 13Guilherme Antonio Arana Lopes▼ Rời sân 55'6.6
- 16Gustavo Nonato Santana🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 19Rodrigo Castillo▼ Rời sân 46'6.6
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga7.5
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez▼ Rời sân 78'6.7
- 35Hercules Pereira do Nascimento▼ Rời sân 46'6.9
Khách · 442
- 1Nicolás Bolcato7
- 2Leonard Costa🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 66'6.2
- 3Juan Manuel Elordi7
- 5Tomas Bottari6.6
- 8Leonel Bucca▼ Rời sân 66'5.4
- 9Alex Adrian Arce Barrios C▼ Rời sân 90+5'5.9
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez▼ Rời sân 89'6.2
- 17Maximiliano Salas▼ Rời sân 79'6.3
- 36Ezequiel Bonifacio6
- 40Ivan Villalba▼ Rời sân 78'6.7
- 42Sheyko Studer7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
33
Tấn công
13690
Tấn công nguy hiểm
5029
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
667233
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
514
Việt vị
01
Cứu thua
43
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2213
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.44
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fluminense RJ (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Independiente Rivadavia (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 3 (14%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 4 (19%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 90/101 | 6 | |||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 53/65 | 5 | |||
| 3Thiago Emiliano da Silva Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 88/95 | 1 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 32/39 | 1 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 12/14 | 0 | |||
| 13Guilherme Antonio Arana Lopes Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 46/50 | 1 | |||
| 19Rodrigo Castillo Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 16Gustavo Nonato Santana Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 52/59 | 0 | 🟨 | ||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 64/75 | 0 | 🟨 | ||
| 32Luciano Federico Acosta (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 20/25 | 0 | |||
| 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 23/26 | 0 | |||
| 11Jefferson Savarino (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 17Agustin Canobbio Graviz (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 1 |
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 13/22 | 2 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 1Nicolás Bolcato Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 14/17 | 2 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 22/28 | 4 | |||
| 17Maximiliano Salas Trung phong | 6.3 | 2/1 | 5/9 | 2 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 11/16 | 1 | 🟨 | ||
| 36Ezequiel Bonifacio Hậu vệ phải | 6 | 2/1 | 12/18 | 1 | |||
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 5.9 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 1/1 | 2/6 | 2 | |||
| 32Kevin Alejandro Vazquez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 11Gonzalo Rios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 28Alex Vigo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Alejo Osella (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Diego Crego (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | |
| 73916 | Sức chứa | 0 |
| Luis Zubeldia | HLV | Alfredo Berti |
| R. DE JANEIRO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.45 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.65 | 3.40 | 4.45 | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.90 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.25 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.12 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 5.20 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.84 ↑ | 1.01 ↓ | 32.76 ↑ | 4.99 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.25 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.10 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.51 | 5.10 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.14 ↓ | 13.50 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.65 | 5.35 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.10 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.96 | 5.86 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 15.74 ↑ | 4.21 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.40 | 5.80 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.59 | 5.20 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.30 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↓ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.