Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs CA Platense, 05:00 ngày 09/09/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 09/09/2026
Fluminense RJ 2 Kết thúc HT 2-0 0
CA Platense
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Estadio do Maracana Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Nonato (Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Hulk (Kiến tạo: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Merlini B. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Gauto J. ▼ | |
| ▲ Acosta L. ▼ | 60' ⇄ | |
| 67' | Victor Cuesta | |
| ▲ Savarino J. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Cano G. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Hercules ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Savarino J. ▼ | 78' ⇄ | |
| Savarino J. | 79' | |
| Savarino J. | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Zapiola F. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Lotti A. ▼ | |
| ▲ Guilherme Arana ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 10 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 13 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 4 (6%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (13%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Đội hình
Fluminense RJ
CA Platense
1Fabio3Silva T.6Rene23Guga29Millan J.8Martinelli L. M.16Nonato10Ganso30Soteldo Y.90Serna K.7Hulk30Cozzani J.3T.Silva4Lagos A.13Vazquez I.31Victor Cuesta7Mainero G.16Togni G.24M.Barrios26P.Ferreira43Retamar K.79Sepulveda B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 3T.Silva
- 4Lagos A.
- 7Mainero G.
- 13Vazquez I.
- 16Togni G.
- 24M.Barrios
- 26P.Ferreira
- 30Cozzani J.
- 31Victor Cuesta🟨 Thẻ vàng 67'
- 43Retamar K.
- 79Sepulveda B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
11
Sút bóng
413
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
607383
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
710
Việt vị
21
Cứu thua
11
Quả ném biên
1325
Chuyền dài
3314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Vicentelopez Stadium |
| 73916 | Sức chứa | 0 |
| Luis Zubeldia | HLV | |
| R. DE JANEIRO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.63 | 6.60 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.21 ↓ | 5.20 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 3.70 | 7.70 | 0.81 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 7.50 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.70 | 6.60 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.75 | 9.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.50 | 7.00 | 0.84 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.90 ↑ | 7.60 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 6.60 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.00 | 7.60 | 0.82 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.55 | 6.50 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 3.55 | 7.80 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.52 ↓ | 7.15 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.60 | 8.50 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.50 | 6.25 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.73 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.21 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.72 | 7.14 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.95 ↑ | 8.04 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 3.75 | 10.00 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 3.90 ↑ | 7.50 ↓ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 7.70 | 1.46 | 2.50 | 0.57 | 1.73 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 3.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 3.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.50 | 7.50 | 0.85 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 7.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.78 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.44 | 3.60 ↓ | 7.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fluminense RJ | +1 | 2 | 0 | 0 |
| CA Platense | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).