Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ U20 (W) vs Real Heips U20 (W), 20:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Baiano U20 Nữ (Brazil) · 20:00 ngày 15/08/2026
Fluminense RJ U20 (W) 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Real Heips U20 (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ U20 (W) | Phút | Real Heips U20 (W) |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 10' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 12 | 0 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Fluminense RJ U20 (W) · Khách = Real Heips U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | Real Heips U20 (W) (0) |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ U20 (W)
BHTBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 2-2 (2-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 18/04/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 2-1 (2-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 1-3 (1-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 2-1 (1-0) | Litoral Norte U20 (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 0-3 (0-3) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Santos FC U20 (W) | 4-0 (2-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 11/12/25 | Santos FC U20 (W) | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | H |
| 08/12/25 | Sport Recife U20 (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | T |
| 05/12/25 | Fluminense RJ U20 (W) | 7-0 (2-0) | Vila Nova U20 (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | Fluminense RJ U20 (W) | 1-1 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 1-1 (1-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Fluminense RJ U20 (W) | 2-0 (1-0) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | T |
| 10/07/25 | Fluminense RJ U20 (W) | 0-2 (0-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 04/07/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Fluminense RJ U20 (W) | 0-3 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 16/12/24 | SC Internacional U20 (W) | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Tấn công
1713
Tấn công nguy hiểm
136
Sút ngoài cầu môn
20
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ U20 (W) (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Real Heips U20 (W) (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ U20 (W) | Thông tin | Real Heips U20 (W) |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 8.25 | 10.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.13 | 8.25 | 10.50 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.40 | 10.50 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.10 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 8.50 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.00 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.