Kết quả bóng đá trận Flower vs Tsuen Wan, 14:00 ngày 18/10/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 14:00 ngày 18/10/2026
Flower 5 Kết thúc HT 0-0 0
Tsuen Wan
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Flower | Phút | |
| 12' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 28 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 9 | 25 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 11 |
Chủ = Flower · Khách = Tsuen Wan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flower | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
Flower
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Tsuen Wan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 37 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 15 | 2 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 22 | 4 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
173
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
121
TL kiểm soát bóng
72%28%
Việt vị
11
Quả ném biên
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flower (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Tsuen Wan (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flower | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 1.01 | 4.25 | 0.81 | 0.86 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.75 | 11.00 | 0.64 | 4.00 | 0.69 | 0.69 | 2.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 8.50 | 9.50 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | 0.87 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 8.50 | 19.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 9.50 | 14.50 | 0.73 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 3.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 34.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 7.40 | 21.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.20 ↑ | 32.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 10.00 | 15.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.