Kết quả bóng đá trận Flower vs Kowloon Cricket Club, 12:30 ngày 01/11/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 12:30 ngày 01/11/2026
Flower 5 Kết thúc HT 0-1 1
Kowloon Cricket Club
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Flower | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 66' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| 5 - 1 ⚽ | 79' | |
| 6 - 1 ⚽ | 80' | |
| 7 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 32 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 7 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 24 | 11 |
Chủ = Flower · Khách = Kowloon Cricket Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flower | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Flower
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Kowloon Cricket Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 25 | 25 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 | 13 | 11 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 12 | 3 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
127
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
62%38%
Việt vị
61
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flower (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kowloon Cricket Club (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flower | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 8.00 | 15.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.99 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.00 | 11.00 | 0.68 | 4.00 | 0.65 | 0.69 | 2.75 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.50 ↓ | 26.00 ↑ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.72 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 6.50 | 23.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.75 | 13.00 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | 0.78 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 8.80 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 32.00 ↑ | 4.48 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flower | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kowloon Cricket Club | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).