Kết quả bóng đá trận Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten, 22:30 ngày 15/08/2026
Erste Hạng Áo · 22:30 ngày 15/08/2026
Floridsdorfer AC 2 Kết thúc HT 2-1 2
SKU Amstetten
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Floridsdorfer AC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Philipp Offenthaler(Assists:David Peham) (Kiến tạo: David Peham) | |
| Tomislav Glavan(Assists:Mario Vucenovic) (Kiến tạo: Mario Vucenovic) 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Mario Vucenovic 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 2 Joshua Steiger(Assists:Armin Haider) (Kiến tạo: Armin Haider) | |
| Noah Bitsche | 51' | |
| 51' | Sebastian Wimmer | |
| 78' | Florent Hajdini | |
| 86' | Felix Kochl | |
| Fabian Hafenscher | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 17 |
Chủ = Floridsdorfer AC · Khách = SKU Amstetten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floridsdorfer AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 5 (29%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
SKU Amstetten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Floridsdorfer AC 8 (40%)Hòa 5 (25%)SKU Amstetten 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | SKU Amstetten | 1-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/25 | Floridsdorfer AC | 1-0 (1-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/24 | SKU Amstetten | 2-1 (2-0) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/24 | SKU Amstetten | 3-2 (2-1) | Floridsdorfer AC | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/10/23 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/09/23 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/23 | SKU Amstetten | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/22 | Floridsdorfer AC | 2-3 (1-2) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/11/21 | Floridsdorfer AC | 3-0 (2-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | T |
| 23/07/21 | SKU Amstetten | 1-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/21 | SKU Amstetten | 0-2 (0-1) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.5 | T |
| 12/12/20 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-1) | SKU Amstetten | 0 | 3 | B |
| 06/07/20 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/10/19 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 3 | B |
| 23/02/19 | Floridsdorfer AC | 2-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/18 | SKU Amstetten | 3-4 (0-3) | Floridsdorfer AC | 0 | 3 | T |
| 01/03/14 | Floridsdorfer AC | 2-0 (0-0) | SKU Amstetten | - | - | T |
| 03/08/13 | SKU Amstetten | 2-0 (1-0) | Floridsdorfer AC | - | - | B |
| 17/04/13 | Floridsdorfer AC | 1-0 (0-0) | SKU Amstetten | - | - | T |
Thành tích gần đây — Floridsdorfer AC
BTHBTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 4-2 (2-2) | Floridsdorfer AC | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Floridsdorfer AC | 1-0 (1-0) | St.Polten | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | +1 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | SK Prostejov | 2-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | SV Leobendorf | 1-3 (0-1) | Floridsdorfer AC | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | SV Horn | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Austria Wien (Youth) | 0-5 (0-2) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | St.Polten | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Liefering | 3-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-1) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-3 (0-2) | Floridsdorfer AC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Floridsdorfer AC | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-0) | Sturm Graz (Youth) | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | SV Austria Salzburg | 0-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — SKU Amstetten
THHTHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SKU Amstetten | 2-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | ASK Voitsberg | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Deutschlandsberger SC | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Kremser | 0-2 (0-1) | SKU Amstetten | +1 | 3 | T |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | T |
| 30/06/26 | FK MAS Taborsko | 0-3 (0-1) | SKU Amstetten | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | SKU Amstetten | 3-0 (1-0) | SK Austria Klagenfurt | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SKU Amstetten | 2-3 (0-1) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | SKU Amstetten | 1-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Kapfenberg | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | SKU Amstetten | 0-2 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | St.Polten | 1-3 (1-1) | SKU Amstetten | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
810
Sút cầu môn
63
Tấn công
10978
Tấn công nguy hiểm
5544
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floridsdorfer AC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
SKU Amstetten (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floridsdorfer AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| FAC-Platz | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jochen Fallmann | |
| Wien | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.46 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 11.81 ↑ | 1.07 ↓ | 10.53 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.57 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.08 | 2.59 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.75 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.37 | 3.22 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.44 ↑ | 1.09 ↓ | 12.30 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.92 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.18 ↓ | 8.90 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floridsdorfer AC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SKU Amstetten | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).