Kết quả bóng đá trận Floridsdorfer AC vs Kapfenberg, 21:30 ngày 31/10/2026
Erste Hạng Áo · 21:30 ngày 31/10/2026
Floridsdorfer AC 2 Kết thúc HT 2-2 2
Kapfenberg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Floridsdorfer AC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Lan Piskule 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 | |
| 29' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 19 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 8 |
Chủ = Floridsdorfer AC · Khách = Kapfenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floridsdorfer AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
Kapfenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
74
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kapfenberg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Floridsdorfer AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1919 |
| FAC-Platz | Sân nhà | Franz-Fekete-Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Abdulah Ibrakovic | |
| Wien | Khu vực | Kapfenberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.90 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.37 ↓ | 8.50 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.35 ↓ | 4.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.50 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.46 | 3.66 | 1.05 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.40 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.42 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.36 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 4.79 ↑ | 1.34 ↓ | 8.57 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floridsdorfer AC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kapfenberg | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).