Kết quả bóng đá trận Floridsdorfer AC vs FC Wacker Innsbruck, 22:30 ngày 29/08/2026
Erste Hạng Áo · 22:30 ngày 29/08/2026
Floridsdorfer AC 2 Kết thúc HT 2-0 0
FC Wacker Innsbruck
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Floridsdorfer AC | Phút | |
| 20' | Florian Kopp | |
| Tomislav Glavan | 20' | |
| 20' | ||
| Glavan T. | 20' | |
| 20' | Florian Kopp | |
| Glavan T. | 21' | |
| Mario Vucenovic 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Mario Vucenovic 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Tristan Osmani(Assists:Thomas Geris) (Kiến tạo: Thomas Geris) 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 88' | Bright Owusu | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 21 |
Chủ = Floridsdorfer AC · Khách = FC Wacker Innsbruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floridsdorfer AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
FC Wacker Innsbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Floridsdorfer AC 3 (15%)Hòa 7 (35%)FC Wacker Innsbruck 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/22 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (1-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/09/21 | Floridsdorfer AC | 1-3 (1-2) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.75 | B |
| 06/03/21 | Floridsdorfer AC | 2-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.5 | 3 | H |
| 18/09/20 | FC Wacker Innsbruck | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 3 | H |
| 07/03/20 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (1-0) | Floridsdorfer AC | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/19 | Floridsdorfer AC | 2-0 (1-0) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/18 | FC Wacker Innsbruck | 0-2 (0-1) | Floridsdorfer AC | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/04/18 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/11/17 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (1-0) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/09/17 | Floridsdorfer AC | 1-1 (0-1) | FC Wacker Innsbruck | -0.75 | 3 | H |
| 14/04/17 | Floridsdorfer AC | 1-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/11/16 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/09/16 | Floridsdorfer AC | 3-1 (2-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/16 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/16 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (2-0) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/02/16 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/09/15 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (0-1) | Floridsdorfer AC | -1.5 | 3.25 | H |
| 31/07/15 | Floridsdorfer AC | 1-5 (1-2) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/15 | FC Wacker Innsbruck | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/15 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Floridsdorfer AC
THBTHBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Floridsdorfer AC | 2-2 (2-1) | SKU Amstetten | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 4-2 (2-2) | Floridsdorfer AC | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Floridsdorfer AC | 1-0 (1-0) | St.Polten | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | +1 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | SK Prostejov | 2-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | SV Leobendorf | 1-3 (0-1) | Floridsdorfer AC | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | SV Horn | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 1-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Austria Wien (Youth) | 0-5 (0-2) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | St.Polten | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Liefering | 3-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-1 (0-1) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-3 (0-2) | Floridsdorfer AC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Floridsdorfer AC | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Wacker Innsbruck
TTBTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | St.Polten | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Kapfenberg | 0-1 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (2-0) | FC Wacker Innsbruck | -1 | 3 | B |
| 31/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (4-0) | SC Bregenz | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (2-0) | SVG Reichenau | +2 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-1 (2-1) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 07/06/26 | St. Johann | 1-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | Kufstein | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | VfB Hohenems | 1-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/05/26 | WSG Swarovski Tirol B | 1-3 (0-3) | FC Wacker Innsbruck | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-3 (3-0) | SV Kuchl | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Schwaz | 1-5 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (0-1) | SC Imst | - | - | T |
| 02/05/26 | Bischofshofen | 0-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (3-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (1-0) | Lustenau | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (1-1) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
129
Sút cầu môn
93
Tấn công
95112
Tấn công nguy hiểm
4663
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
30
Quả ném biên
1914
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Wacker Innsbruck (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Floridsdorfer AC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
FC Wacker Innsbruck (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floridsdorfer AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1913 |
| FAC-Platz | Sân nhà | Tivoli Neu Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 31000 |
| HLV | Daniel Bierofka | |
| Wien | Khu vực | Innsbruck |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 81.59 ↑ | 4.51 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.53 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.09 | 2.54 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.23 | 2.58 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 51.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.64 | 2.81 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.71 ↑ | 30.84 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.11 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floridsdorfer AC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FC Wacker Innsbruck | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).